syntagm

Định nghĩa

Danh từ: - Sự kết hợp từ hoặc cú pháp: "syntagm" chỉ một chuỗi các từ cấu trúc ngữ pháp, tạo thành một phần của một đơn vị cú pháp lớn hơn. một đơn vị ngôn ngữ được sắp xếp theo trật tự tuyến tính, nơi các thành phần quan hệ với nhau trong cùng một câu hoặc cụm từ.

dụ sử dụng
  • (Trong câu "Con mèo ngồi trên chiếu," cụm từ "con mèo" một syntagm.)
  • (Một syntagm có thể một từ đơn, một cụm từ, hoặc một mệnh đề hoạt động như một đơn vị trong một cấu trúc lớn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân tích syntagm trong ngôn ngữ học: "syntagm" thường được đối lập với "paradigm" (trục ngữ đoạn trục hệ hình). Trong khi paradigm tập hợp các yếu tố có thể thay thế nhau, syntagm sự kết hợp tuyến tính các yếu tố này.
    • When analyzing a sentence, linguists identify syntagms like noun phrases and verb phrases. (Khi phân tích một câu, các nhà ngôn ngữ học xác định các syntagm như cụm danh từ cụm động từ.)
  • Syntagm trong cấu trúc văn bản: Khái niệm này cũng được áp dụng để mô tả các đơn vị ngữ nghĩa lớn hơn, như đoạn văn hoặc chương.
    • The opening syntagm of the novel sets the tone for the entire story. (Syntagm mở đầu của cuốn tiểu thuyết đặt giọng điệu cho toàn bộ câu chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Syntagmatic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến syntagm.
    • Syntagmatic relations describe how words combine in a sequence. (Các quan hệ syntagmatic mô tả cách các từ kết hợp trong một chuỗi.)
Từ đồng nghĩa
  • Cụm từ cú pháp: một chuỗi từ cấu trúc ngữ pháp.
  • Đơn vị ngữ đoạn: một thuật ngữ ngôn ngữ học tương tự, chỉ một phần của câu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "syntagm", nhưng có thể sử dụng các cụm từ như "form a syntagm" (hình thành một syntagm) hoặc "analyze as a syntagm" (phân tích như một syntagm).
    • The words "in the garden" form a syntagm in the sentence. (Các từ "trong vườn" tạo thành một syntagm trong câu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "syntagm", do đây thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "syntagm"

Từ có nhắc đến "syntagm"

syntagm
A student underlines a syntagm in a sentence on the chalkboard.