syntagmatique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Ngữ đoạn: Mô tả tính chất, đặc điểm hoặc mối quan hệ liên quan đến một syntagme (ngữ đoạn), tức là một nhóm từ hoặc các đơn vị ngôn ngữ kết hợp với nhau theo trật tự tuyến tính trong lời nói để tạo thành một đơn vị có nghĩa lớn hơn.
- Theo quan hệ ngang: Trong ngôn ngữ học cấu trúc, "syntagmatique" chỉ mối quan hệ giữa các từ hoặc yếu tố xuất hiện cùng nhau trong một chuỗi lời nói cụ thể, đối lập với mối quan hệ "paradigmatique" (theo trục dọc, quan hệ thay thế).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'analyse syntagmatique étudie la combinaison des mots dans une phrase. (Phân tích ngữ đoạn nghiên cứu sự kết hợp của các từ trong một câu.)
- Les relations syntagmatiques sont horizontales et se fondent sur la contiguïté. (Các quan hệ ngữ đoạn mang tính ngang và dựa trên sự tiếp giáp/kề cận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Axe syntagmatique: Trục ngữ đoạn. Một khái niệm cơ bản trong ngôn ngữ học cấu trúc của Ferdinand de Saussure, chỉ trục kết hợp các đơn vị ngôn ngữ trong diễn ngôn thực tế.
- Selon Saussure, l'axe syntagmatique concerne les rapports in praesentia. (Theo Saussure, trục ngữ đoạn liên quan đến các mối quan hệ in praesentia - có mặt tại chỗ.)
Biến thể và từ gần giống
Syntagme (danh từ giống đực): Ngữ đoạn. Đơn vị cú pháp cơ bản.
- "Le chat noir" est un syntagme nominal. ("Con mèo đen" là một ngữ đoạn danh từ.)
Syntagmatiquement (trạng từ): Một cách (thuộc về) ngữ đoạn.
- Ces éléments sont liés syntagmatiquement. (Các yếu tố này được liên kết một cách ngữ đoạn.)
Từ đồng nghĩa
- Combinatoire: (Thuộc về) sự kết hợp. (Nhấn mạnh khía cạnh kết hợp trong chuỗi lời nói, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa về mặt lý thuyết ngôn ngữ học.)
- Horizontal: (Thuộc về) trục ngang. (Dùng để mô tả hình ảnh so sánh với trục dọc của mối quan hệ paradigmatique.)
Từ trái nghĩa
- Paradigmatique: (Thuộc về) hệ hình, (thuộc về) trục dọc. Chỉ mối quan hệ thay thế giữa các đơn vị có thể xuất hiện ở cùng một vị trí trong cấu trúc.