syntax

/'sintæks/
Học thuật
Thân thiện
syntax

A student studies the syntax of a sentence in a textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cú pháp: Trong ngôn ngữ học, "syntax" nghiên cứu về các quy tắc, cấu trúc trật tự sắp xếp các từ để tạo thành cụm từ câu có nghĩa, đúng ngữ pháp trong một ngôn ngữ.
    • Sự sắp xếp hệ thống: "Syntax" cũng có thể chỉ một sự sắp xếp hoặc trật tự hệ thống, trật tự của các phần tử trong một hệ thống ( dụ: trong lập trình máy tính).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The syntax of English sentences often follows a subject-verb-object order. (Cú pháp của câu tiếng Anh thường tuân theo trật tự chủ ngữ-động từ-tân ngữ.)
    • Understanding syntax is crucial for learning any new language. (Hiểu cú pháp điều cốt yếu để học bất kỳ ngôn ngữ mới nào.)
    • The programmer fixed an error in the code's syntax. (Lập trình viên đã sửa một lỗi trong cú pháp của code.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Generative syntax": Cú pháp tạo sinh. Một lý thuyết ngôn ngữ học tập trung vào các quy tắc cho phép tạo ra vô số câu từ một tập hợp hữu hạn các thành tố.

    • Chomsky's work on generative syntax revolutionized linguistics. (Công trình của Chomsky về cú pháp tạo sinh đã cách mạng hóa ngôn ngữ học.)
  • "Surface syntax" vs. "Deep syntax": Cú pháp bề mặt so với cú pháp sâu. Cú pháp bề mặt liên quan đến trật tự từ thực tế trong câu, trong khi cú pháp sâu liên quan đến cấu trúc ngữ nghĩa cơ bản.

    • The two sentences have different surface syntax but share the same deep syntax. (Hai câu cú pháp bề mặt khác nhau nhưng chung cú pháp sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Syntactic (tính từ): (thuộc) cú pháp.

    • There is a syntactic error in this sentence. ( một lỗi cú pháp trong câu này.)
  • Syntactically (trạng từ): một cách (về mặt) cú pháp.

    • The phrase is syntactically correct but semantically odd. (Cụm từ này đúng về mặt cú pháp nhưng lại kỳ lạ về mặt ngữ nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
  • Sentence structure: Cấu trúc câu.
  • Grammar (trong một số ngữ cảnh hẹp): Ngữ pháp (có thể bao gồm cả cú pháp hình thái học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "syntax")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "syntax")

syntax

A student studies the syntax of a sentence in a textbook.

danh từ
  1. (ngôn ngữ học) cú pháp

Từ có nhắc đến "syntax"