syntaxe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cú pháp: Hệ thống các quy tắc và cấu trúc chi phối cách sắp xếp các từ và cụm từ để tạo thành câu có nghĩa và đúng ngữ pháp trong một ngôn ngữ.
- Cú pháp học: Môn học hoặc lĩnh vực nghiên cứu chuyên về cấu trúc câu và các quy tắc cú pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La syntaxe du français est différente de celle du vietnamien. (Cú pháp tiếng Pháp khác với cú pháp tiếng Việt.)
- Il étudie la syntaxe des langues anciennes. (Anh ấy nghiên cứu cú pháp của các ngôn ngữ cổ.)
- Une erreur de syntaxe rend la phrase incompréhensible. (Một lỗi cú pháp khiến câu trở nên khó hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Syntaxe abstraite": Cú pháp trừu tượng, một biểu diễn lý thuyết về cấu trúc câu, độc lập với hình thái cụ thể của từ.
- L'analyse se base sur l'arbre de syntaxe abstraite. (Việc phân tích dựa trên cây cú pháp trừu tượng.)
"Syntaxe comparative": Cú pháp so sánh, việc nghiên cứu và so sánh cấu trúc cú pháp giữa các ngôn ngữ khác nhau.
- Son domaine de recherche est la syntaxe comparative des langues romanes. (Lĩnh vực nghiên cứu của ông ấy là cú pháp so sánh của các ngôn ngữ Rôman.)
Biến thể và từ gần giống
Syntaxique (tính từ): (thuộc về) cú pháp.
- Une analyse syntaxique approfondie. (Một phân tích cú pháp sâu sắc.)
Syntagme (danh từ giống đực): Cụm từ, một đơn vị cú pháp.
- Un syntagme nominal. (Một cụm danh từ.)
Từ đồng nghĩa
- Structure phrastique: Cấu trúc câu (nhấn mạnh đến tổ chức của câu).
- Grammaire de la phrase: Ngữ pháp câu (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả cú pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'syntaxe' trong tiếng Pháp. Các khái niệm thường được diễn đạt bằng động từ khác như 'analyser', 'étudier').
Thành ngữ liên quan
Être d'une syntaxe impeccable: Có cú pháp hoàn hảo, không chê vào đâu được.
- Son discours était d'une syntaxe impeccable. (Bài phát biểu của anh ta có cú pháp hoàn hảo.)
Faire une faute de syntaxe: Phạm lỗi cú pháp.
- L'élève a fait une faute de syntaxe dans sa rédaction. (Học sinh đã phạm một lỗi cú pháp trong bài luận của mình.)
danh từ giống cái
- cú pháp
- Les règles de la syntaxenhững qui tắc cú pháp
- cú pháp học
- sách cú pháp