synthétisant

Học thuật
Thân thiện
synthétisant

Le chercheur utilise un appareil synthétisant pour créer un nouveau composé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tổng hợp: "synthétisant" mô tả một cái gì đó khả năng hoặc chức năng kết hợp các yếu tố riêng lẻ, riêng biệt để tạo thành một tổng thể thống nhất, hoàn chỉnh hoặc mới mẻ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le cerveau est un organe synthétisant. (Bộ nãomột cơ quan tính tổng hợp.)
    • Cette machine possède une fonction synthétisant les données. (Cỗ máy này chức năng tổng hợp dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học/sinh học: Dùng để chỉ quá trình hoặc chất khả năng tạo ra một hợp chất phức tạp từ những thành phần đơn giản hơn.
    • Une réaction synthétisant des protéines. (Một phản ứng tổng hợp protein.)
  • Trong tư duy/phân tích: Chỉ khả năng tóm tắt, rút ra ý chính từ nhiều thông tin.
    • Un esprit synthétisant. (Một tư duy tổng hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Synthèse (danh từ giống cái): sự tổng hợp, bản tóm tắt.
    • Faire la synthèse d'un débat. (Tổng hợp một cuộc tranh luận.)
  • Synthétique (tính từ): (1) tổng hợp (ví dụ: tissu synthétique - vải tổng hợp), (2) cô đọng, súc tích.
    • Un rapport synthétique. (Một báo cáo cô đọng.)
  • Synthétiser (động từ): tổng hợp, tóm tắt.
    • Synthétiser un article. (Tóm tắt một bài báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Combinant: kết hợp.
  • Unifiant: thống nhất.
  • Résumant: tóm tắt (nghĩa trong phân tích).
Từ trái nghĩa
  • Analysant: phân tích (chia nhỏ để nghiên cứu).
  • Décomposant: phân hủy, phân tích thành phần.
synthétisant

Le chercheur utilise un appareil synthétisant pour créer un nouveau composé.

tính từ
  1. tổng hợp
    • Pouvoir synthétisant
      khả năng tổng hợp