synthesist
/'sinθisist/ Cách viết khác : (synthetist) /'sinθitist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà tổng hợp: Một người, thường là một học giả, nhà khoa học hoặc trí thức, có chuyên môn trong việc kết hợp các ý tưởng, lý thuyết, dữ liệu hoặc phương pháp từ nhiều nguồn khác nhau để tạo ra một cái nhìn tổng thể, mới mẻ hoặc một hệ thống thống nhất.
- Nhà tổng hợp hóa học: (Chuyên ngành) Một nhà khoa học chuyên về việc tạo ra các hợp chất hóa học mới thông qua các phản ứng tổng hợp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a brilliant synthesist, able to connect ideas from philosophy, history, and economics. (Anh ấy là một nhà tổng hợp xuất sắc, có khả năng kết nối các ý tưởng từ triết học, lịch sử và kinh tế học.)
- The book was written by a leading synthesist in the field of environmental science. (Cuốn sách được viết bởi một nhà tổng hợp hàng đầu trong lĩnh vực khoa học môi trường.)
- As a synthesist, her work involves creating new polymers in the laboratory. (Với tư cách là một nhà tổng hợp hóa học, công việc của cô ấy liên quan đến việc tạo ra các polymer mới trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The synthesist approach": Phương pháp tiếp cận tổng hợp, nhấn mạnh việc tích hợp thông tin đa ngành.
- His research is known for its synthesist approach, blending sociology and psychology. (Nghiên cứu của ông được biết đến với phương pháp tiếp cận tổng hợp, pha trộn giữa xã hội học và tâm lý học.)
Biến thể và từ gần giống
- Synthesis (n): Sự tổng hợp, quá trình tổng hợp.
- The synthesis of these two theories led to a breakthrough. (Sự tổng hợp của hai lý thuyết này đã dẫn đến một bước đột phá.)
- Synthesize (v): Tổng hợp.
- The goal is to synthesize the available data into a coherent report. (Mục tiêu là tổng hợp các dữ liệu có sẵn thành một báo cáo mạch lạc.)
- Synthetic (adj): Tổng hợp, nhân tạo.
- This material is synthetic, not natural. (Vật liệu này là tổng hợp, không phải tự nhiên.)
- Synthetist (n): Cách viết khác của "synthesist".
Từ đồng nghĩa
- Integrator: Người tích hợp.
- Syncretist: Người theo chủ nghĩa hỗn hợp (thường trong tôn giáo, triết học).
- Unifier: Người thống nhất.
Thành ngữ liên quan
- A mind of a synthesist: Một tư duy của một nhà tổng hợp, chỉ khả năng tư duy liên ngành và kết nối.
- To solve complex global problems, we need leaders with the mind of a synthesist. (Để giải quyết các vấn đề toàn cầu phức tạp, chúng ta cần những nhà lãnh đạo có tư duy của một nhà tổng hợp.)
danh từ
- nhà tổng hợp hoá học