synthetically
Định nghĩa
Trạng từ
- Bằng phương pháp tổng hợp: "synthetically" mô tả cách thức một thứ gì đó được tạo ra thông qua quá trình tổng hợp, thường là trong hóa học hoặc sinh học, thay vì được chiết xuất tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- (Một số loại thuốc này được chiết xuất từ thuốc phiện, còn những loại khác được sản xuất bằng phương pháp tổng hợp.)
- (Hương liệu trong kẹo này được làm bằng phương pháp tổng hợp, không phải từ trái cây thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"synthetically produced": được sản xuất bằng phương pháp tổng hợp.
Vitamins can be synthetically produced in a laboratory. (Vitamin có thể được sản xuất bằng phương pháp tổng hợp trong phòng thí nghiệm.)"synthetically derived": có nguồn gốc từ tổng hợp.
This compound is synthetically derived from petroleum. (Hợp chất này có nguồn gốc tổng hợp từ dầu mỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Synthetic (tính từ): thuộc về tổng hợp, nhân tạo. (Sợi tổng hợp thường được dùng trong quần áo.)
- Synthesis (danh từ): sự tổng hợp. (Sự tổng hợp các hóa chất này đòi hỏi sự kiểm soát cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Artificially: một cách nhân tạo. (Viên kim cương được tạo ra một cách nhân tạo.)
- Man-made: do con người tạo ra. (Loại vải này là nhân tạo, không phải tự nhiên.)
Từ trái nghĩa
- Naturally: một cách tự nhiên. (Chất này xuất hiện tự nhiên trong thực vật.)
Các cụm từ liên quan
- "produced synthetically": được sản xuất bằng tổng hợp. (Nhiều hương vị trong thực phẩm chế biến được sản xuất bằng tổng hợp.)
- "made synthetically": được làm bằng tổng hợp. (Cao su trong lốp xe này được làm bằng tổng hợp.)