synthetical
/sin'θetik/ Cách viết khác : (synthetical) /sin'θetikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tổng hợp, thuộc về tổng hợp: Chỉ cái gì đó được tạo ra bằng cách kết hợp các thành phần riêng lẻ để tạo thành một thể thống nhất mới. Nghĩa này đối lập với "phân tích" (analytical).
- Giả tạo, không tự nhiên: (Chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) Chỉ cái gì đó không chân thật, được tạo ra một cách nhân tạo hoặc giả vờ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa tổng hợp):
- Synthetical chemistry is a key field in modern science. (Hóa học tổng hợp là một lĩnh vực then chốt trong khoa học hiện đại.)
- The philosopher discussed synthetical propositions. (Nhà triết học thảo luận về các mệnh đề tổng hợp.)
- Tính từ (nghĩa giả tạo):
- His smile seemed synthetical and forced. (Nụ cười của anh ta có vẻ giả tạo và gượng ép.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học và logic học: "Synthetical proposition" (mệnh đề tổng hợp) là mệnh đề mà tính đúng sai của nó không thể chỉ được xác định thông qua phân tích ý nghĩa của các từ, mà cần dựa vào quan sát hoặc sự kiện bên ngoài. Ví dụ: "Mọi con thiên nga đều màu trắng" là một mệnh đề tổng hợp vì chúng ta phải quan sát thế giới để kiểm chứng nó.
- Trong phương pháp luận: "Synthetical approach" (phương pháp tiếp cận tổng hợp) là phương pháp nghiên cứu bắt đầu từ các bộ phận riêng lẻ để xây dựng nên hiểu biết về toàn thể.
Biến thể và từ gần giống
- Synthetic (adj): Đây là dạng tính từ phổ biến và thông dụng hơn, có nghĩa tương đương với "synthetical" (tổng hợp, giả tạo).
- synthetic rubber (cao su tổng hợp)
- synthetic enthusiasm (nhiệt tình giả tạo)
- Synthesis (n): Sự tổng hợp.
- Synthesize (v): Tổng hợp.
Từ đồng nghĩa
- Tổng hợp: Combinatory, composite, constructed.
- Giả tạo: Artificial, fake, feigned, pretended.
Từ trái nghĩa
- Analytical/analytic: (thuộc về) phân tích.
- Natural: Tự nhiên.
- Genuine: Chân thật.
tính từ
- tổng hợp
- synthetic rubbercao su tổng hợp
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giả tạo
- synthetic enthusiasmnhiệt tình giả tạo