synthetist
/'sinθisist/ Cách viết khác : (synthetist) /'sinθitist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà tổng hợp hóa học: Một nhà khoa học chuyên nghiên cứu và thực hiện các phản ứng tổng hợp hóa học, tạo ra các hợp chất mới từ những chất đơn giản hơn.
- Người theo chủ nghĩa tổng hợp: Một người ủng hộ hoặc thực hành phương pháp tổng hợp, kết hợp các yếu tố riêng biệt thành một tổng thể thống nhất, đặc biệt trong nghệ thuật, triết học hoặc các lĩnh vực nghiên cứu khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new compound was created by a leading synthetist in the field. (Hợp chất mới được tạo ra bởi một nhà tổng hợp hóa học hàng đầu trong lĩnh vực.)
- As a synthetist, she believes in combining different artistic styles to create something unique. (Là một người theo chủ nghĩa tổng hợp, cô ấy tin vào việc kết hợp các phong cách nghệ thuật khác nhau để tạo ra thứ gì đó độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phê bình nghệ thuật: Thuật ngữ "synthetist" đôi khi được dùng để chỉ các nghệ sĩ thuộc trường phái Tổng hợp (Synthetism) trong hội họa, một phong trào hậu ấn tượng nhấn mạnh vào việc sử dụng các mảng màu phẳng và đường viền đậm.
- Gauguin is often described as a key synthetist of the Pont-Aven school. (Gauguin thường được mô tả là một nhà tổng hợp then chốt của trường phái Pont-Aven.)
Biến thể và từ gần giống
- Synthesis (n): Sự tổng hợp.
- The synthesis of these ideas led to a new theory. (Sự tổng hợp những ý tưởng này đã dẫn đến một lý thuyết mới.)
- Synthetic (adj): (Thuộc về) tổng hợp, nhân tạo.
- This jacket is made from synthetic fibers. (Chiếc áo khoác này được làm từ sợi tổng hợp.)
- Synthesize (v): Tổng hợp.
- The chemist worked to synthesize a new polymer. (Nhà hóa học làm việc để tổng hợp một loại polymer mới.)
Từ đồng nghĩa
- Combiner: Người kết hợp.
- Integrator: Người tích hợp.
Từ trái nghĩa
- Analyst: Nhà phân tích.
- Reductionist: Người theo chủ nghĩa giản lược.
danh từ
- nhà tổng hợp hoá học