synthetize
/'sinθisaiz/ Cách viết khác : (synthesise) /'sinθisaiz/ (synthetise) /'sinθitaiz/ (syntheti
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Tổng hợp: Hành động kết hợp các phần tử, thành phần hoặc ý tưởng riêng biệt để tạo thành một tổng thể phức tạp, mới mẻ hoặc hoàn chỉnh. Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa học, sinh học, âm nhạc và tư duy.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Scientists can synthetize this compound in the laboratory. (Các nhà khoa học có thể tổng hợp hợp chất này trong phòng thí nghiệm.)
- The report synthetizes data from multiple studies. (Báo cáo tổng hợp dữ liệu từ nhiều nghiên cứu.)
- A good leader must synthetize different opinions to make a decision. (Một nhà lãnh đạo giỏi phải tổng hợp các ý kiến khác nhau để đưa ra quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to synthetize information": tổng hợp thông tin.
- Her job is to synthetize information from various news sources. (Công việc của cô ấy là tổng hợp thông tin từ các nguồn tin tức khác nhau.)
- "to synthetize a theory": tổng hợp, xây dựng một lý thuyết.
- The philosopher attempted to synthetize Eastern and Western thought. (Nhà triết học đã cố gắng tổng hợp tư tưởng Đông và Tây.)
Biến thể và từ gần giống
- Synthesize (v): (cách viết phổ biến hơn) tổng hợp. Đây là biến thể chính tả phổ biến nhất của "synthetize".
- The machine synthesizes speech from text. (Cỗ máy tổng hợp giọng nói từ văn bản.)
- Synthesis (n): sự tổng hợp, quá trình tổng hợp.
- Protein synthesis is a vital biological process. (Sự tổng hợp protein là một quá trình sinh học quan trọng.)
- Synthetic (adj): tổng hợp, nhân tạo.
- This jacket is made from synthetic fibers. (Chiếc áo khoác này được làm từ sợi tổng hợp.)
Từ đồng nghĩa
- Combine: kết hợp.
- Integrate: tích hợp.
- Amalgamate: hợp nhất, pha trộn.
- Consolidate: củng cố, hợp nhất.
Từ trái nghĩa
- Analyze/Analyse: phân tích (chia nhỏ để tìm hiểu).
- Decompose: phân hủy, phân rã.
- Break down: chia nhỏ, phân tích thành phần.
ngoại động từ
- tổng hợp