syphilology

/,sifi'lɔlədʤi/
Học thuật
Thân thiện
syphilology

Syphilology is the branch of medicine that studies syphilis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoa nghiên cứu bệnh giang mai: Một chuyên ngành y học nghiên cứu về bệnh giang mai, bao gồm nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán, điều trị lịch sử của bệnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His life's work was dedicated to syphilology. (Công trình cả đời của ông ấy được cống hiến cho khoa nghiên cứu bệnh giang mai.)
    • Advances in syphilology have led to more effective treatments. (Những tiến bộ trong khoa nghiên cứu bệnh giang mai đã dẫn đến các phương pháp điều trị hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử y học hoặc các văn bản chuyên môn. Trong thực hành lâm sàng hiện đại, các bác sĩ thường được đào tạo về các bệnh lây truyền qua đường tình dục nói chung hơn một chuyên ngành hẹp như "syphilology".
Biến thể từ gần giống
  • Syphilologist (n): Nhà nghiên cứu bệnh giang mai, chuyên gia về bệnh giang mai.
    • The famous syphilologist published a groundbreaking paper. (Nhà nghiên cứu bệnh giang mai nổi tiếng đã công bố một bài báo đột phá.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến trong tiếng Anh. Có thể mô tả "the study of syphilis" (ngành nghiên cứu về bệnh giang mai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đây danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
syphilology

Syphilology is the branch of medicine that studies syphilis.

danh từ
  1. (y học) khoa nghiên cứu bệnh giang mai