syriaque

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Xi-ri-ác
tính từ
  1. xem (danh từ giống đực)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

syriaque
Le syriaque est une langue ancienne utilisée dans des manuscrits religieux.