syriaque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Tiếng Syriaque: Một ngôn ngữ cổ thuộc nhánh Aram của ngữ hệ Semit, từng được sử dụng rộng rãi ở Trung Đông và là ngôn ngữ văn học, hành chính và phụng vụ quan trọng.
- Chữ viết Syriaque: Hệ thống chữ viết được sử dụng để ghi lại ngôn ngữ này.
Tính từ:
- Thuộc về tiếng Syriaque, chữ viết Syriaque, hoặc văn hóa liên quan: Dùng để mô tả những gì liên quan đến ngôn ngữ, chữ viết, văn học hoặc truyền thống của người sử dụng tiếng Syriaque.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Le syriaque est une langue sémitique. (Tiếng Syriaque là một ngôn ngữ Semit.)
- Il étudie l'écriture du syriaque. (Anh ấy nghiên cứu chữ viết Syriaque.)
Tính từ:
- La littérature syriaque est très riche. (Văn học Syriaque rất phong phú.)
- C'est un manuscrit syriaque ancien. (Đó là một bản thảo cổ viết bằng chữ Syriaque.)
Các cách sử dụng nâng cao
"En syriaque": Bằng tiếng Syriaque.
- Ce texte est écrit en syriaque. (Văn bản này được viết bằng tiếng Syriaque.)
"De syriaque": (Dịch) từ tiếng Syriaque.
- Une traduction de syriaque en arabe. (Một bản dịch từ tiếng Syriaque sang tiếng Ả Rập.)
Biến thể và từ gần giống
- Syriaque ancien / classique: Tiếng Syriaque cổ điển (giai đoạn phát triển chuẩn mực).
- Néo-syriaque (danh từ/tính từ): Tiếng Syriaque hiện đại, được nói bởi một số cộng đồng ngày nay.
- Araméen (danh từ/tính từ): Tiếng Aram, nhóm ngôn ngữ rộng hơn mà tiếng Syriaque thuộc về.
Từ đồng nghĩa
- Araméen (trong một số ngữ cảnh rộng): Tiếng Aram.
- Langue syriaque: Ngôn ngữ Syriaque (cách nói rõ nghĩa hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "syriaque" vì đây là danh từ/tính từ chỉ ngôn ngữ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "syriaque".)
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Xi-ri-ác
tính từ
- xem (danh từ giống đực)