syringes

/'siriɳks/
Học thuật
Thân thiện
syringes

A musician plays a set of panpipes, or syringes, in a sunlit meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Âm nhạc) Cái khèn: Một loại nhạc cụ cổ đại, thường một ống hoặc một tập hợp các ống.
    • (Khảo cổ học) Đường hầm (trong lăng các vua Ai Cập): Một đường hầm hoặc hành lang, đặc biệt trong các công trình kiến trúc cổ như lăng mộ.
    • (Giải phẫu) Vòi ớt-tát: Một ống hoặc lỗ trong cơ thể.
    • (Động vật học) Minh quản (chim): Cơ quan phát âm thanhchim, nằmngã ba khí quản.
    • (Giải phẫu) Chỗ , đường : Một đường kết nối bất thường giữa hai cơ quan hoặc bề mặt trong cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient musician played a melody on the syrinx. (Nhạc cổ đại chơi một giai điệu trên chiếc khèn.)
    • Archaeologists discovered a hidden syrinx leading to the burial chamber. (Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một đường hầm bí mật dẫn đến buồng chôn cất.)
    • The bird's song is produced by its syrinx. (Tiếng hót của chim được tạo ra bởi minh quản của .)
    • A surgical procedure was needed to close the syrinx. (Một thủ thuật phẫu thuật cần thiết để đóng đường lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Syrinx" trong thần thoại: Trong thần thoại Hy Lạp, Syrinx một nữ thần sông bị biến thành những cây sậy, từ đó thần Pan đã tạo ra chiếc sáo của mình. Từ này thường được dùng trong văn chương để chỉ cây sáo hoặc khèn.
    • The poem references the myth of Syrinx and Pan. (Bài thơ nhắc đến thần thoại về Syrinx Pan.)
Biến thể từ gần giống
  • Syrinxes (n): Dạng số nhiều của "syrinx".
  • Syringes (n): Một dạng số nhiều khác của "syrinx". LƯU Ý QUAN TRỌNG: Từ "syringes" này hoàn toàn khác với từ "syringe" (danh từ số ít, nghĩa "ống tiêm"). Đây hai từ nguồn gốc nghĩa khác nhau.
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa nhạc cụ): Panpipes, pan flute (sáo của thần Pan, khèn).
  • (Cho nghĩa đường hầm): Tunnel, passage (đường hầm, lối đi).
  • (Cho nghĩa giải phẫu): Fistula (đường ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "syrinx".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "syrinx".

syringes

A musician plays a set of panpipes, or syringes, in a sunlit meadow.

danh từ, số nhiều syrinxes, syringes
  1. (âm nhạc) cái khèn
  2. (khảo cổ học) đường hầm (trong lăng các vua Ai-cập)
  3. (giải phẫu) vòi ớt-tát
  4. (động vật học) minh quản (chim)
  5. (giải phẫu) chỗ , đường