système
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hệ thống: Một tập hợp các yếu tố có liên kết với nhau, tạo thành một tổng thể thống nhất và hoạt động theo những quy tắc nhất định.
- Chế độ: Một hình thức tổ chức xã hội, chính trị hoặc kinh tế được thiết lập theo những nguyên tắc cụ thể.
- Cách, lối, phương thức: Một cách thức được tổ chức để thực hiện một việc gì đó.
- Mánh khóe (thân mật): Một thủ thuật, mưu mẹo không chính thống.
- Hệ thống phân loại: Phương pháp sắp xếp, phân loại các đối tượng thành các nhóm có hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le système solaire comprend le Soleil et les planètes qui gravitent autour. (Hệ mặt trời bao gồm Mặt Trời và các hành tinh quay quanh nó.)
- Il critique le système politique actuel. (Anh ấy chỉ trích chế độ chính trị hiện tại.)
- Elle a mis au point un système efficace pour classer ses documents. (Cô ấy đã tạo ra một phương thức hiệu quả để phân loại tài liệu của mình.)
- Il a utilisé un système pour gagner au jeu. (Hắn đã dùng một mánh khóe để thắng trò chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
Par système: Một cách cố chấp, có định kiến, theo thói quen cứng nhắc.
- Il refuse par système toute proposition nouvelle. (Anh ta từ chối một cách cố chấp mọi đề xuất mới.)
Se faire sauter le système (thông tục): Tự bắn vào đầu (tự sát).
Biến thể và từ liên quan
Système D (thông tục): Cách xoay xở, khả năng tìm ra giải pháp thực tế trong hoàn cảnh khó khăn, thiếu thốn.
- Avec un peu de système D, on a réparé la voiture. (Với một chút xoay xở, chúng tôi đã sửa được chiếc xe.)
Systématique (adj): Có hệ thống, một cách có phương pháp.
- Une recherche systématique (Một cuộc nghiên cứu có hệ thống)
Systématiquement (adv): Một cách có hệ thống, thường xuyên, luôn luôn.
- Il vérifie systématiquement ses emails le matin. (Anh ấy luôn kiểm tra email một cách có hệ thống vào buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Réseau: Mạng lưới (nhấn mạnh đến các kết nối).
- Organisation: Tổ chức, sự sắp xếp.
- Méthode: Phương pháp.
- Régime: Chế độ (thường dùng trong chính trị, ăn uống).
- Combine (thông tục): Mưu mẹo, thủ đoạn.
Các cụm từ (locutions) liên quan
Système d'exploitation (informatique): Hệ điều hành (máy tính).
- Windows et Linux sont des systèmes d'exploitation. (Windows và Linux là các hệ điều hành.)
Système immunitaire: Hệ miễn dịch.
- Une bonne alimentation renforce le système immunitaire. (Một chế độ ăn tốt sẽ củng cố hệ miễn dịch.)
Thành ngữ liên quan
Être contre le système: Chống lại hệ thống (chống đối các thể chế, quy tắc đã được thiết lập).
- Dans sa jeunesse, il était totalement contre le système. (Thời trẻ, anh ta hoàn toàn chống lại hệ thống.)
Fonctionner comme un système: Hoạt động như một hệ thống (chỉ sự vận hành trơn tru, có tổ chức).
- Toute l'équipe fonctionne comme un système bien huilé. (Cả đội hoạt động như một hệ thống được bôi trơn tốt.)
danh từ giống đực
-
hệ thống; hệ
-
Le système philosophique de Descarteshệ thống triết học của Đê-các
-
Système nerveux(sinh vật học; sinh lý học) hệ thần kinh
-
Système décimalhệ thập phân
-
-
chế độ
-
Système électorauxchế độ bầu cử
-
-
cách, lối, phương thức
-
Système de viephương thức sống
-
-
(thân mật) mánh khóe
-
hệ thống phân loại
-
Système de Linnéhệ thống phân loại của Lin-nê
-
par systèmecố chấp, có định kiền
-
se faire sauter le système(thông tục) tự bắn vào đầu
-
système D(thông tục) cách xoay xở
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "système"