systaltic

/sis'tæltik/
Học thuật
Thân thiện
systaltic

The heart is a systaltic organ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Co bóp: "systaltic" một thuật ngữ y học hoặc sinh học mô tả một cái đó tính chất co lại giãn ra một cách nhịp nhàng, giống như chuyển động của tim hoặc các trơn khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The systaltic movement of the heart is essential for pumping blood. (Chuyển động co bóp của tim thiết yếu để bơm máu.)
    • They studied the systaltic action of the intestinal muscles. (Họ đã nghiên cứu hoạt động co bóp của các ruột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "systaltic rhythm": nhịp co bóp.

    • The doctor monitored the systaltic rhythm of the patient's arteries. (Bác sĩ theo dõi nhịp co bóp của động mạch bệnh nhân.)
  • "systaltic wave": sóng co bóp.

    • Peristalsis creates a systaltic wave that moves food through the digestive tract. (Nhu động tạo ra một sóng co bóp đẩy thức ăn qua đường tiêu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Systole (danh từ): thì tâm thu, giai đoạn co bóp của tim.

    • Systole is when the heart contracts to pump blood. (Tâm thu khi tim co bóp để bơm máu.)
  • Peristaltic (tính từ): (thuộc về) nhu động, một dạng co bóp đặc trưng của các ống trơn như ruột.

    • Peristaltic movements are crucial for digestion. (Các chuyển động nhu động rất quan trọng cho tiêu hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Pulsatile: nhịp đập, tính chất đập.
  • Contractile: khả năng co lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "systaltic" do đây một tính từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "systaltic" do đây một thuật ngữ kỹ thuật.)

systaltic

The heart is a systaltic organ.

tính từ
  1. co bóp