systematical
/,sisti'mætik/ Cách viết khác : (systematical) /,sisti'mætikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hệ thống: Được sắp xếp hoặc thực hiện theo một trật tự, kế hoạch hoặc phương pháp rõ ràng và logic.
- Có phương pháp: Được tiến hành một cách bài bản, tuân theo các bước hoặc nguyên tắc nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The researcher kept a systematical record of all the experiments. (Nhà nghiên cứu đã lưu giữ một hồ sơ có hệ thống về tất cả các thí nghiệm.)
- A systematical approach to learning vocabulary is very effective. (Một cách tiếp cận có phương pháp để học từ vựng là rất hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"systematical analysis": phân tích có hệ thống.
- The report is based on a systematical analysis of market data. (Báo cáo dựa trên một phân tích có hệ thống về dữ liệu thị trường.)
"in a systematical manner": một cách có hệ thống.
- Please organize the files in a systematical manner. (Hãy sắp xếp các tập tin một cách có hệ thống.)
Biến thể và từ gần giống
Systematic (adj): (cách viết phổ biến hơn) có hệ thống, có phương pháp. "Systematical" và "systematic" có thể dùng thay thế cho nhau, nhưng "systematic" thông dụng hơn.
- We need a systematic plan. (Chúng ta cần một kế hoạch có hệ thống.)
Systematically (adv): một cách có hệ thống.
- The team worked systematically to solve the problem. (Nhóm đã làm việc một cách có hệ thống để giải quyết vấn đề.)
Systematize (v): hệ thống hóa.
- We must systematize our procedures. (Chúng ta phải hệ thống hóa các quy trình của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Methodical: có phương pháp, cẩn thận và có trật tự.
- Orderly: ngăn nắp, có trật tự.
- Structured: được cấu trúc, có tổ chức.
Từ trái nghĩa
- Haphazard: tùy tiện, ngẫu nhiên, không có kế hoạch.
- Disorganized: thiếu tổ chức, lộn xộn.
- Unsystematic: không có hệ thống.
tính từ
- có hệ thống
- systematic insolencesự láo xược có hệ thống
- có phương pháp
- systematic workercông nhân làm việc có phương pháp