systematics

/,sisti'mætiks/
Học thuật
Thân thiện
systematics

Systematics helps biologists organize living things into groups.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số ít):
    • Phân loại học: Một ngành khoa học trong sinh học chuyên nghiên cứu về sự đa dạng của các sinh vật, mối quan hệ tiến hóa giữa chúng việc phân loại chúng một cách hệ thống.
    • Phương pháp phân loại hệ thống: Các nguyên tắc thủ tục được sử dụng để sắp xếp, phân loại thông tin hoặc đối tượng vào một hệ thống trật tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Modern systematics relies heavily on genetic data to understand evolutionary relationships. (Phân loại học hiện đại dựa nhiều vào dữ liệu di truyền để hiểu mối quan hệ tiến hóa.)
    • The museum curator is an expert in the systematics of beetles. (Người phụ trách bảo tàng chuyên gia về phân loại học của bọ cánh cứng.)
    • A clear systematics is essential for organizing the vast library archive. (Một phương pháp phân loại rõ ràng điều cần thiết để sắp xếp kho lưu trữ thư viện khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Molecular systematics": Phân loại học phân tử.

    • Molecular systematics has revolutionized our understanding of bird evolution. (Phân loại học phân tử đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về sự tiến hóa của chim.)
  • "Phylogenetic systematics": Phân loại học phát sinh chủng loại (một cách tiếp cận phân loại dựa trên mối quan hệ tiến hóa).

    • The course focuses on the principles of phylogenetic systematics. (Khóa học tập trung vào các nguyên tắc của phân loại học phát sinh chủng loại.)
Biến thể từ liên quan
  • Systematic (tính từ): hệ thống, phương pháp.

    • They conducted a systematic review of all the evidence. (Họ đã tiến hành một đánh giá hệ thống về tất cả các bằng chứng.)
  • Systematist (danh từ): Nhà phân loại học.

    • The systematist published a new classification for the plant family. (Nhà phân loại học đã công bố một cách phân loại mới cho họ thực vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Taxonomy: Phân loại học (thường dùng với nghĩa hẹp hơn, tập trung vào đặt tên phân loại).
  • Classification: Sự phân loại (nghĩa rộng, không chỉ trong sinh học).
Lưu ý
  • Systematics thường được dùng như một danh từ số ít trong tiếng Anh, mặc dù đuôi "-ics". Do đó, động từ đi kèm thườngngôi thứ ba số ít ( dụ: "Systematics is a fundamental field.").
  • Trong bối cảnh học thuật, systematics taxonomy đôi khi được dùng thay thế cho nhau, nhưng systematics thường nhấn mạnh đến mối quan hệ tiến hóa lịch sử hơn việc đặt tên đơn thuần.
systematics

Systematics helps biologists organize living things into groups.

danh từ, số nhiều dùng như số ít
  1. phân loại học
  2. phương pháp phân loại
  3. sự phân loại

Từ có nhắc đến "systematics"