systematisation

Định nghĩa

Danh từ: systematisation (cũng viết systematization) hành động tổ chức một cái đó một cách hệ thống, theo một hệ thống hoặc lý do nhất định. chỉ quá trình sắp xếp các yếu tố rời rạc thành một cấu trúc logic, trật tự.

dụ sử dụng
  • (Việc hệ thống hóa danh mục thư viện giúp tìm sách dễ dàng hơn.)
  • (Công việc của ấy bao gồm việc hệ thống hóa các chính sách công ty thành một cuốn sổ tay duy nhất.)
  • (Nếu không sự hệ thống hóa phù hợp, quá trình thu thập dữ liệu sẽ hỗn loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the systematisation of knowledge": quá trình sắp xếp kiến thức một cách hệ thống, thường dùng trong triết học hoặc khoa học.
    • Philosophers have long debated the systematisation of knowledge into distinct disciplines. (Các nhà triết học từ lâu đã tranh luận về việc hệ thống hóa kiến thức thành các ngành riêng biệt.)
  • "systematisation of processes": việc tổ chức các quy trình làm việc để tăng hiệu quả.
    • The systematisation of production processes reduced waste significantly. (Việc hệ thống hóa các quy trình sản xuất đã giảm thiểu lãng phí đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Systematise (động từ): hệ thống hóa.
    • We need to systematise our inventory management. (Chúng ta cần hệ thống hóa việc quản lý hàng tồn kho.)
  • Systematiser (danh từ): người thực hiện việc hệ thống hóa.
    • He is a skilled systematiser of complex data. (Anh ấy một người hệ thống hóa dữ liệu phức tạp kỹ năng.)
  • Systematic (tính từ): hệ thống.
    • A systematic approach is essential for success. (Một cách tiếp cận hệ thống cần thiết để thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Organisation: sự tổ chức (nhấn mạnh vào việc sắp xếp trật tự).
    • The organisation of the files took several hours. (Việc tổ chức các tệp mất vài giờ.)
  • Classification: sự phân loại (nhấn mạnh vào việc chia thành các nhóm).
    • The classification of plants is based on their characteristics. (Việc phân loại thực vật dựa trên đặc điểm của chúng.)
  • Standardisation: sự tiêu chuẩn hóa (nhấn mạnh vào việc áp dụng các tiêu chuẩn chung).
    • Standardisation of parts makes repairs easier. (Việc tiêu chuẩn hóa các bộ phận giúp việc sửa chữa dễ dàng hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho systematisation, nhưng có thể dùng cụm động từ liên quan đến hành động: - Set up: thiết lập (một hệ thống). - They set up a new system for data systematisation. (Họ thiết lập một hệ thống mới cho việc hệ thống hóa dữ liệu.) - Sort out: sắp xếp, giải quyết. - We need to sort out the files before systematisation. (Chúng ta cần sắp xếp các tệp trước khi hệ thống hóa.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với systematisation, nhưng có thể liên quan đến: - Put in order: đặt vào trật tự. - The manager put the department in order through systematisation. (Người quản lý đã đặt bộ phận vào trật tự thông qua việc hệ thống hóa.) - Get one's ducks in a row: sắp xếp mọi thứ ngăn nắp (thành ngữ thông tục). - Before the audit, we need to get our ducks in a row with proper systematisation. (Trước cuộc kiểm toán, chúng ta cần sắp xếp mọi thứ ngăn nắp với việc hệ thống hóa phù hợp.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

systematisation
The librarian began the systematisation of the new book collection.