systematization
/,sistimətai'zeiʃn/ Cách viết khác : (systemization) /,sistimai'zeiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hệ thống hóa: Hành động hoặc quá trình sắp xếp, tổ chức một cái gì đó thành một hệ thống có trật tự, logic và nhất quán. Điều này thường liên quan đến việc áp dụng các phương pháp và nguyên tắc có hệ thống để cải thiện tính hiệu quả và rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The systematization of the company's filing process saved us hours of work. (Sự hệ thống hóa quy trình lưu trữ hồ sơ của công ty đã tiết kiệm cho chúng tôi hàng giờ làm việc.)
- His research project required the systematization of a large amount of historical data. (Dự án nghiên cứu của anh ấy đòi hỏi sự hệ thống hóa một lượng lớn dữ liệu lịch sử.)
- The systematization of knowledge is a key goal in many scientific fields. (Sự hệ thống hóa kiến thức là một mục tiêu quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To undergo systematization": Trải qua quá trình hệ thống hóa.
- The old archive is currently undergoing systematization. (Kho lưu trữ cũ hiện đang trải qua quá trình hệ thống hóa.)
"A high degree of systematization": Mức độ hệ thống hóa cao.
- The military's operations are known for their high degree of systematization. (Các hoạt động của quân đội được biết đến với mức độ hệ thống hóa cao.)
Biến thể và từ gần giống
Systematize (systemize) (động từ): Hệ thống hóa.
- We need to systematize our workflow. (Chúng ta cần hệ thống hóa quy trình làm việc của mình.)
Systematic (tính từ): Có hệ thống, phương pháp.
- She conducted a systematic analysis. (Cô ấy đã thực hiện một phân tích có hệ thống.)
Từ đồng nghĩa
- Organization: Sự tổ chức, sắp xếp.
- Standardization: Sự tiêu chuẩn hóa.
- Methodization: Sự sắp xếp thành phương pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "systematization".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "systematization".)
danh từ
- sự hệ thống hoá