systemise

Định nghĩa

Động từ: Sắp xếp theo một hệ thống hoặc quy giản thành một hệ thống.

dụ sử dụng
  • (Nhà khoa học đã cố gắng hệ thống hóa dữ liệu.)
  • (Chúng ta cần hệ thống hóa cách tiếp cận dịch vụ khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to systemise knowledge": hệ thống hóa kiến thức.
    • Philosophers often systemise their ideas into coherent theories. (Các triết gia thường hệ thống hóa ý tưởng của họ thành các lý thuyết mạch lạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Systematise (động từ): biến thể chính tả tương đương, phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.
  • Systematic (tính từ): tính hệ thống.
    • She has a systematic way of working. ( ấy cách làm việc hệ thống.)
  • Systemisation (danh từ): sự hệ thống hóa.
    • The systemisation of the process saved a lot of time. (Việc hệ thống hóa quy trình đã tiết kiệm rất nhiều thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Organise: sắp xếp, tổ chức.
  • Order: sắp xếp theo thứ tự.
  • Structured: tạo cấu trúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "systemise".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "systemise".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "systemise"

systemise
The librarian works to systemise the books on the new shelves.