systemization

/,sistimətai'zeiʃn/ Cách viết khác : (systemization) /,sistimai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
systemization

Systemization helps organize the library's collection.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hệ thống hóa: Hành động hoặc quá trình sắp xếp, tổ chức các yếu tố, thông tin hoặc quy trình thành một hệ thống trật tự, logic hiệu quả. liên quan đến việc áp dụng các nguyên tắc hệ thống để tạo ra tính nhất quán có thể dự đoán được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The systemization of our filing process has saved us hours of work. (Việc hệ thống hóa quy trình lưu trữ hồ sơ của chúng tôi đã tiết kiệm được hàng giờ làm việc.)
    • His book discusses the systemization of management principles. (Cuốn sách của ông ấy thảo luận về sự hệ thống hóa các nguyên tắc quản lý.)
    • We need more systemization in how we handle customer complaints. (Chúng ta cần sự hệ thống hóa hơn trong cách xử lý các khiếu nại của khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The systemization of knowledge": Sự hệ thống hóa kiến thức, tức là việc sắp xếp thông tin thành các lĩnh vực, chuyên ngành cấu trúc rõ ràng.

    • The 18th century saw a great systemization of scientific knowledge. (Thế kỷ 18 chứng kiến sự hệ thống hóa lớn về kiến thức khoa học.)
  • "A high degree of systemization": Mức độ hệ thống hóa cao, chỉ một quy trình hoặc tổ chức được sắp xếp rất chặt chẽ phương pháp.

    • The factory's production line operates with a high degree of systemization. (Dây chuyền sản xuất của nhà máy hoạt động với mức độ hệ thống hóa cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Systematization (n): Sự hệ thống hóa (cách viết phát âm khác, cùng nghĩa với "systemization").

    • Systematization is key to quality control. (Sự hệ thống hóa chìa khóa cho việc kiểm soát chất lượng.)
  • Systematize (v): Hệ thống hóa (động từ).

    • We must systematize our procedures. (Chúng ta phải hệ thống hóa các thủ tục của mình.)
  • Systematic (adj): hệ thống, phương pháp.

    • She has a systematic approach to problem-solving. ( ấy cách tiếp cận hệ thống để giải quyết vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Organization (n): Sự tổ chức, sắp xếp.
  • Standardization (n): Sự tiêu chuẩn hóa (nhấn mạnh việc tạo ra các tiêu chuẩn thống nhất).
  • Methodization (n): Sự sắp xếp phương pháp (ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
  • Disorganization (n): Sự thiếu tổ chức, sự hỗn độn.
  • Chaos (n): Sự hỗn loạn.
  • Randomness (n): Tính ngẫu nhiên, không trật tự.
systemization

Systemization helps organize the library's collection.

danh từ
  1. sự hệ thống hoá