systemless
/'sistimlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có hệ thống: Chỉ một cái gì đó thiếu tổ chức, cấu trúc hoặc trật tự rõ ràng; không tuân theo một hệ thống nào.
- Không có phương pháp: Chỉ một cách làm việc, suy nghĩ hoặc hành động một cách ngẫu hứng, tùy tiện, không theo một quy trình hay phương pháp luận nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His notes were completely systemless, just random thoughts on scraps of paper. (Ghi chú của anh ấy hoàn toàn không có hệ thống, chỉ là những suy nghĩ ngẫu nhiên trên các mẩu giấy.)
- A systemless approach to learning a language is often inefficient. (Một cách tiếp cận không có phương pháp để học ngôn ngữ thường kém hiệu quả.)
- The company's early growth was exciting but somewhat systemless. (Sự phát triển ban đầu của công ty rất thú vị nhưng phần nào không có hệ thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"systemless chaos": sự hỗn loạn không có hệ thống.
- The project descended into systemless chaos without a clear manager. (Dự án rơi vào tình trạng hỗn loạn không có hệ thống khi không có người quản lý rõ ràng.)
"in a systemless manner": một cách không có hệ thống.
- Data was collected in a systemless manner, making analysis very difficult. (Dữ liệu được thu thập một cách không có hệ thống, khiến việc phân tích trở nên rất khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
Unsystematic (adj): không có hệ thống, không theo phương pháp (nghĩa gần như tương đương).
- unsystematic research (nghiên cứu không có hệ thống)
Disorganized (adj): thiếu tổ chức, lộn xộn.
- Haphazard (adj): tùy tiện, ngẫu nhiên, không có kế hoạch.
Từ đồng nghĩa
- Unmethodical: không có phương pháp.
- Chaotic: hỗn loạn.
- Random: ngẫu nhiên, tùy tiện.
- Orderless: không có trật tự.
Từ trái nghĩa
- Systematic: có hệ thống.
- Methodical: có phương pháp.
- Organized: có tổ chức.
- Structured: có cấu trúc.
tính từ
- không có hệ thống
- không có phương pháp