systématiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hệ thống hóa: Sắp xếp, tổ chức một cái gì đó (ý tưởng, kiến thức, phương pháp) thành một hệ thống có trật tự, logic và nhất quán.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng ta cần hệ thống hóa các quy trình của mình để đạt hiệu quả cao hơn.)
- (Nhà nghiên cứu đã hệ thống hóa tất cả dữ liệu thu thập được.)
- (Hệ thống hóa ý kiến của mình trước khi viết báo cáo là điều cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Systématiser une approche: Hệ thống hóa một cách tiếp cận, biến nó thành một phương pháp có quy tắc rõ ràng và có thể áp dụng lặp lại.
- L'entreprise cherche à systématiser son approche commerciale. (Công ty tìm cách hệ thống hóa cách tiếp cận thương mại của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Systématique (tính từ): có hệ thống, nhất quán, theo đúng phương pháp.
- Une recherche systématique (một cuộc nghiên cứu có hệ thống)
- Systématiquement (trạng từ): một cách có hệ thống.
- Il vérifie systématiquement ses sources. (Anh ấy kiểm tra nguồn của mình một cách có hệ thống.)
- Système (danh từ): hệ thống.
- un système d'organisation (một hệ thống tổ chức)
Từ đồng nghĩa
- Organiser: tổ chức, sắp xếp.
- Ordonner: sắp xếp theo trật tự.
- Structurer: cấu trúc hóa, tổ chức thành cấu trúc.
Từ trái nghĩa
- Désorganiser: làm mất trật tự, phá vỡ hệ thống.
- Éparpiller: làm phân tán, rải rác (ý tưởng, đồ vật).
ngoại động từ
- hệ thống hóa
- Systématiser ses idéeshệ thống hóa ý kiến của mình