systématiser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hệ thống hóa: Sắp xếp, tổ chức một cái gì đó (ý tưởng, kiến thức, phương pháp) thành một hệ thống trật tự, logic nhất quán.
Ví dụ sử dụng
  • (Chúng ta cần hệ thống hóa các quy trình của mình để đạt hiệu quả cao hơn.)
  • (Nhà nghiên cứu đã hệ thống hóa tất cả dữ liệu thu thập được.)
  • (Hệ thống hóa ý kiến của mình trước khi viết báo cáođiều cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Systématiser une approche: Hệ thống hóa một cách tiếp cận, biến thành một phương pháp quy tắc rõ ràng có thể áp dụng lặp lại.
    • L'entreprise cherche à systématiser son approche commerciale. (Công ty tìm cách hệ thống hóa cách tiếp cận thương mại của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Systématique (tính từ): hệ thống, nhất quán, theo đúng phương pháp.
    • Une recherche systématique (một cuộc nghiên cứu hệ thống)
  • Systématiquement (trạng từ): một cách hệ thống.
    • Il vérifie systématiquement ses sources. (Anh ấy kiểm tra nguồn của mình một cách hệ thống.)
  • Système (danh từ): hệ thống.
    • un système d'organisation (một hệ thống tổ chức)
Từ đồng nghĩa
  • Organiser: tổ chức, sắp xếp.
  • Ordonner: sắp xếp theo trật tự.
  • Structurer: cấu trúc hóa, tổ chức thành cấu trúc.
Từ trái nghĩa
  • Désorganiser: làm mất trật tự, phá vỡ hệ thống.
  • Éparpiller: làm phân tán, rải rác (ý tưởng, đồ vật).
ngoại động từ
  1. hệ thống hóa
    • Systématiser ses idées
      hệ thống hóa ý kiến của mình