syzygy

/'sizidʤi/
Học thuật
Thân thiện
syzygy

The moon, Earth, and sun align in a rare syzygy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngày sóc vọng: Trong thiên văn học, "syzygy" chỉ thời điểm Mặt Trời, Trái Đất Mặt Trăng nằm thẳng hàng trong một hệ thống hấp dẫn. Điều này xảy ra vào các kỳ trăng mới (sóc) trăng tròn (vọng).
    • Sự thẳng hàng của ba thiên thể: "syzygy" cũng có thể chỉ sự sắp xếp thẳng hàng của ba thiên thể bất kỳ (như các hành tinh hoặc ngôi sao) dưới ảnh hưởng của lực hấp dẫn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A syzygy occurs during a new moon or a full moon. (Ngày sóc vọng xảy ra vào thời điểm trăng mới hoặc trăng tròn.)
    • The alignment of the sun, Earth, and Jupiter is a rare syzygy. (Sự thẳng hàng của Mặt Trời, Trái Đất Sao Mộc một syzygy hiếm gặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In syzygy": Ở trạng thái thẳng hàng.
    • When the three bodies are in syzygy, tidal forces are strongest. (Khi ba thiên thểtrạng thái thẳng hàng, lực thủy triều mạnh nhất.)
  • "Syzygial tides": Thủy triều vào ngày sóc vọng.
    • Syzygial tides are higher than normal spring tides. (Thủy triều vào ngày sóc vọng cao hơn thủy triều cường bình thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Syzygial (tính từ): Thuộc về syzygy, liên quan đến sự thẳng hàng của các thiên thể.
    • Syzygial alignment (Sự thẳng hàng syzygy).
Từ đồng nghĩa
  • Alignment: Sự thẳng hàng.
  • Conjunction: Sự giao hội (thường dùng cho hai thiên thể, nhưng có thể mở rộng ý trong ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này)

syzygy

The moon, Earth, and sun align in a rare syzygy.

danh từ
  1. (thiên văn học) ngày sóc vọng