sécession

Học thuật
Thân thiện
sécession

La sécession de plusieurs États a conduit à un conflit majeur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự ly khai: Hành động tách ra, rút khỏi một liên minh, một tổ chức chính trị hoặc một quốc gia để trở thành một thực thể độc lập.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La sécession de cette région a été déclarée unilatéralement. (Sự ly khai của vùng này đã được tuyên bố đơn phương.)
    • Ils craignent un mouvement de sécession. (Họ lo sợ một phong trào ly khai.)
    • La menace de sécession plane sur le pays. (Mối đe dọa ly khai đang bao trùm đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire sécession": thực hiện ly khai, tách ra.

    • Plusieurs provinces ont menacé de faire sécession. (Nhiều tỉnh đã đe dọa sẽ ly khai.)
  • "droit à la sécession": quyền ly khai.

    • La constitution ne reconnaît pas le droit à la sécession. (Hiến pháp không công nhận quyền ly khai.)
Biến thể từ gần giống
  • Sécessionniste (adj, n): (thuộc về) ly khai; người chủ trương ly khai.

    • un groupe sécessionniste (một nhóm ly khai)
    • Les sécessionnistes ont proclamé un nouvel État. (Những người chủ trương ly khai đã tuyên bố một nhà nước mới.)
  • Sécessionisme (n): chủ nghĩa ly khai.

    • Le sécessionisme gagne du terrain dans certaines régions. (Chủ nghĩa ly khai đang giành được đất diễnmột số vùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Séparation (n): sự tách ra, sự phân ly (có thể dùng trong bối cảnh chính trị tương tự).
  • Scission (n): sự chia tách, sự phân liệt (thường dùng cho các đảng phái, tổ chức).
Thành ngữ liên quan
  • Guerre de Sécession: Tên gọi trong tiếng Pháp chỉ cuộc Nội chiến Hoa Kỳ (1861-1865), xung đột giữa các tiểu bang miền Bắc (Liên bang) các tiểu bang miền Nam (Ly khai).
    • La Guerre de Sécession a été un conflit dévastateur. (Cuộc Chiến tranh Ly khaimột cuộc xung đột tàn khốc.)
sécession

La sécession de plusieurs États a conduit à un conflit majeur.

danh từ giống cái
  1. sự ly khai
    • Guerre de Sécession
      Chiến tranh ly khai (Mỹ, 1861 - 1965)

Từ trái nghĩa

Từ chứa "sécession"