séchage

Học thuật
Thân thiện
séchage

Le séchage du linge au soleil prend quelques heures.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự phơi khô, sự sấy khô: Chỉ hành động hoặc quá trình làm cho một vật trở nên khô ráo bằng cách sử dụng không khí, nhiệt độ hoặc các phương pháp khác.
    • Sự khô: Trạng thái hoặc quá trình trở nên khô.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le séchage du linge au soleil est écologique. (Việc phơi khô quần áo dưới ánh nắng mặt trời rất thân thiện với môi trường.)
    • Le séchage des cheveux avec un sèche-cheveux est rapide. (Việc sấy khô tóc bằng máy sấy rất nhanh.)
    • Le séchage du ciment prend plusieurs heures. (Quá trình khô của xi măng mất nhiều giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Temps de séchage": Thời gian khô.

    • Le temps de séchage de cette peinture est de deux heures. (Thời gian khô của lớp sơn nàyhai giờ.)
  • "En cours de séchage": Đang trong quá trình khô.

    • Ne touchez pas la surface, elle est encore en cours de séchage. (Đừng chạm vào bề mặt, vẫn đang trong quá trình khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Sécher (động từ): Làm khô, phơi khô, sấy khô.

    • Il faut sécher les herbes avant de les utiliser. (Cần phải phơi khô các loại thảo mộc trước khi sử dụng chúng.)
  • Séchoir (danh từ giống đực): Máy sấy, giá phơi.

    • J'ai mis les serviettes dans le séchoir. (Tôi đã cho những chiếc khăn vào máy sấy.)
  • Séchant/séchante (tính từ): Làm khô, tính chất hút ẩm.

    • Le vent du nord est très séchant. (Gió bắc tính chất làm khô rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Dessiccation (danh từ giống cái): Sự làm khô, sự khử nước (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc khoa học).
  • Assèchement (danh từ giống đực): Sự làm khô cạn, sự hút ẩm (thường dùng cho đất hoặc vùng đất).
Các cụm từ liên quan
  • Séchage à l'air libre: Phơi khô tự nhiên (ngoài trời).

    • Le séchage à l'air libre des fruits donne un goût unique. (Việc phơi khô trái cây tự nhiên ngoài trời tạo ra một hương vị độc đáo.)
  • Séchage en étuve: Sấy khô trong tủ sấy.

    • Pour cette expérience, le séchage en étuve est obligatoire. (Đối với thí nghiệm này, việc sấy khô trong tủ sấybắt buộc.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "séchage")

séchage

Le séchage du linge au soleil prend quelques heures.

danh từ giống đực
  1. sự phơi khô, sự sấy khô
  2. sự khô
    • Le séchage d'une peinture
      sự khô sơn

Từ gần giống