saccage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự cướp phá, sự tàn phá: Hành động phá hủy và cướp bóc một cách dữ dội, có hệ thống, thường trong bối cảnh chiến tranh, bạo loạn hoặc hành động phá hoại.
- Sự phá phách, sự phá hoại: Hành động làm hư hại nghiêm trọng một thứ gì đó một cách có chủ ý hoặc do thiếu ý thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le saccage de la ville par les envahisseurs a duré plusieurs jours. (Sự cướp phá thành phố của quân xâm lược đã kéo dài nhiều ngày.)
- Après la fête, le saccage de l'appartement était complet. (Sau bữa tiệc, căn hộ bị phá phách tan hoang.)
- Les vandales sont responsables du saccage du parc public. (Những kẻ phá hoại chịu trách nhiệm cho việc tàn phá công viên công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être victime de saccage": là nạn nhân của sự tàn phá/cướp phá.
- Le musée a été victime de saccage pendant l'émeute. (Bảo tàng đã là nạn nhân của sự tàn phá trong cuộc bạo loạn.)
"Laisser place au saccage": để mặc cho sự tàn phá xảy ra.
- L'abandon du site a laissé place au saccage. (Việc bỏ hoang địa điểm đã để mặc cho sự tàn phá xảy ra.)
Biến thể và từ liên quan
Saccager (động từ): cướp phá, tàn phá, phá phách.
- Les soldats ont saccagé le village. (Những người lính đã cướp phá ngôi làng.)
Saccageur (danh từ): kẻ đi cướp phá, kẻ phá hoại.
- Les saccageurs ont été arrêtés par la police. (Những kẻ phá hoại đã bị cảnh sát bắt giữ.)
Từ đồng nghĩa
- Pillage (n): sự cướp bóc, sự cướp phá (nhấn mạnh việc lấy đi tài sản).
- Dévastation (n): sự tàn phá, sự hủy diệt (nhấn mạnh mức độ phá hủy nặng nề).
- Destruction (n): sự phá hủy.
- Vandalisme (n): hành động phá hoại tài sản công cộng.
Từ trái nghĩa
- Protection (n): sự bảo vệ.
- Préservation (n): sự gìn giữ, bảo tồn.
- Construction (n): sự xây dựng.
danh từ giống đực
- sự cướp phá, sự phá phách
- Saccage d'une villesự cướp phá một thành phố
- Saccage d'un jardinsự phá phách một mảnh vườn