saccage

danh từ giống đực
  1. sự cướp phá, sự phá phách
    • Saccage d'une ville
      sự cướp phá một thành phố
    • Saccage d'un jardin
      sự phá phách một mảnh vườn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "saccage"

Từ có nhắc đến "saccage"

saccage
Des vandales ont commis un saccage dans le parc public.