séculariser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hoàn tục: Hành động làm cho một người (thường là một tu sĩ) hoặc một tổ chức (thường là tôn giáo) không còn thuộc về đời sống tu trì hay giáo hội nữa, mà trở về với đời sống thế tục.
- Thế tục hóa: Hành động chuyển đổi tài sản, cơ sở, hoặc chức năng từ quyền sở hữu hoặc kiểm soát của tôn giáo sang quyền sở hữu hoặc kiểm soát của nhà nước hoặc xã hội dân sự.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Au XIXe siècle, l'État a décidé de séculariser de nombreux biens religieux. (Vào thế kỷ XIX, nhà nước đã quyết định thế tục hóa nhiều tài sản tôn giáo.)
- Le moine a choisi de se faire séculariser pour vivre dans le monde. (Nhà sư đã chọn được hoàn tục để sống trong thế tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être sécularisé" (động tính từ quá khứ): được hoàn tục, được thế tục hóa.
- Un prêtre sécularisé peut se marier. (Một linh mục đã hoàn tục có thể kết hôn.)
- L'école est maintenant sécularisée et gérée par la municipalité. (Ngôi trường giờ đã được thế tục hóa và do chính quyền thành phố quản lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Sécularisation (danh từ giống cái): sự hoàn tục, sự thế tục hóa.
- La sécularisation de la société est un processus long. (Sự thế tục hóa xã hội là một quá trình dài.)
- Séculier, séculière (tính từ): thế tục, không thuộc về dòng tu.
- Le clergé séculier vit parmi les fidèles. (Giáo sĩ thế tục sống giữa các tín hữu.)
Từ đồng nghĩa
- Laïciser: thế tục hóa (nhấn mạnh việc tách khỏi ảnh hưởng tôn giáo, đặc biệt trong các thể chế công).
- Désacraliser: phi thánh hóa, làm mất tính chất thiêng liêng.
Từ trái nghĩa
- Consacrer: phong thánh, hiến dâng (cho tôn giáo).
- Cléricaliser: tăng quyền lực hoặc ảnh hưởng của giáo sĩ.
ngoại động từ
- hoàn tục
- Religieux séculariséthầy tu hoàn tục
- thế tục hóa
- Séculariser un couventthế tục hóa một nhà tu