scolariser

Học thuật
Thân thiện
scolariser

L'État a décidé de scolariser tous les enfants du village.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cho đi học, đưa vào trường học: Hành động đảm bảo cho một người, đặc biệttrẻ em, được tiếp cận với giáo dục trong một hệ thống trường học.
    • Phổ cập giáo dục (ở một khu vực): Hành động phát triển hệ thống trường học, làm cho giáo dục trở nên phổ biến có thể tiếp cận được tại một địa phương hoặc quốc gia.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le gouvernement a pour objectif de scolariser tous les enfants de moins de seize ans. (Chính phủ đặt mục tiêu cho tất cả trẻ em dưới mười sáu tuổi đi học.)
    • Il est important de scolariser les enfants dès le plus jeune âge. (Việc cho trẻ em đi học từ khi còn nhỏrất quan trọng.)
    • Cette association aide à scolariser les filles dans les régions rurales. (Hiệp hội này giúp cho các gáicác vùng nông thôn đi học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scolariser un pays / une région": Phát triển hệ thống trường học, thực hiện phổ cập giáo dụcmột quốc gia hoặc khu vực.
    • La mission des colons était de scolariser et de christianiser la population. (Nhiệm vụ của những người thực dânphổ cập giáo dục truyền bá đạo Thiên Chúa cho người dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Scolarisation (danh từ giống cái): Sự đi học, sự phổ cập giáo dục.
    • Le taux de scolarisation des filles a augmenté. (Tỷ lệ đi học của các gái đã tăng lên.)
  • Scolaire (tính từ): Thuộc về trường học, tính chất học đường.
    • l'année scolaire (năm học)
  • Déscolariser (ngoại động từ): Làm cho thôi học, đưa ra khỏi hệ thống trường học (thường chỉ một cá nhân).
Từ đồng nghĩa
  • Instruire: Dạy dỗ, giáo dục (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết gắn với trường lớp).
  • Éduquer: Giáo dục, nuôi dạy (nghĩa rộng, bao gồm cả giáo dục gia đình xã hội).
Lưu ý sử dụng
  • "Scolariser" nhấn mạnh đến hành động đưa vào hệ thống trường học chính thức. khác với các từ đồng nghĩa như "instruire" hay "éduquer", vốn có nghĩa rộng hơn về việc dạy dỗ kiến thức hoặc đạo đức nói chung.
  • Khi dùng với một đối tượngđịa điểm (một nước, một vùng), từ này mang nghĩa phát triển cơ sở hạ tầng hệ thống giáo dụcđó.
scolariser

L'État a décidé de scolariser tous les enfants du village.

ngoại động từ
  1. dạy dỗtrường
  2. mở trường học
    • Scolariser un pays
      mở trường họcmột nước

Từ gần giống