sélecter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lựa chọn, tuyển chọn: Hành động chọn ra một hoặc nhiều thứ từ một nhóm lớn hơn dựa trên các tiêu chí cụ thể. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tin học, quảndữ liệu, hoặc các ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ việc lựa chọn hệ thống.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'utilisateur doit sélecter les fichiers à télécharger. (Người dùng phải lựa chọn các tập tin cần tải xuống.)
    • Ce logiciel permet de sélecter les données pertinentes dans la base. (Phần mềm này cho phép lựa chọn các dữ liệu liên quan trong cơ sở dữ liệu.)
    • Pour créer une liste de diffusion, il faut d'abord sélecter les adresses email. (Để tạo một danh sách gửi thư, trước tiên phải lựa chọn các địa chỉ email.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sélecter un échantillon": lựa chọn một mẫu.

    • Les chercheurs doivent sélecter un échantillon représentatif de la population. (Các nhà nghiên cứu phải lựa chọn một mẫu đại diện cho dân số.)
  • "Sélecter par critères": lựa chọn theo tiêu chí.

    • L'outil de recherche permet de sélecter les articles par date et par auteur. (Công cụ tìm kiếm cho phép lựa chọn các bài báo theo ngày theo tác giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Sélection (danh từ giống cái): sự lựa chọn, sự tuyển chọn.

    • La sélection des candidats est en cours. (Việc tuyển chọn các ứng viên đang được tiến hành.)
  • Sélectif/Sélective (tính từ): tính chọn lọc.

    • Il est très sélectif dans ses lectures. (Anh ấy rất tính chọn lọc trong việc đọc sách của mình.)
  • Sélectionner (ngoại động từ): lựa chọn, tuyển chọn. (Đây là từ phổ biến chuẩn mực hơn "sélecter" trong hầu hết các ngữ cảnh).

    • Veuillez sélectionner une option dans la liste. (Xin vui lòng chọn một tùy chọn trong danh sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Choisir: chọn lựa (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Trier: phân loại, chọn lọc (thường liên quan đến việc sắp xếp thành các nhóm).
  • Élire: bầu chọn, lựa chọn (thường dùng trong bầu cử hoặc chọn cho một vị trí quan trọng).
Lưu ý về từ vựng
  • "Sélecter"một động từ ít phổ biến hơn so với "sélectionner". thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, đặc biệttrong tin học (ví dụ: sélecter un texte, sélecter une cellule). Trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn viết chuẩn mực, "sélectionner" hoặc "choisir" thường được ưu tiên sử dụng.
ngoại động từ
  1. lựa chọn

Từ gần giống