sélectif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chọn lọc, kén chọn: Chỉ một cái gì đó hoạt động dựa trên việc lựa chọn kỹ càng, chỉ chọn một số yếu tố nhất định trong khi loại bỏ những yếu tố khác.
- Phân biệt, có chọn lựa: Thể hiện sự phân biệt rõ ràng trong cách tiếp nhận, phản ứng hoặc tác động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le professeur est très sélectif dans le choix de ses étudiants. (Giáo sư rất kén chọn trong việc tuyển sinh viên.)
- Ce filtre est sélectif ; il ne laisse passer que certaines couleurs. (Bộ lọc này có tính chọn lọc; nó chỉ cho một số màu nhất định đi qua.)
- Elle a un goût sélectif en matière de musique. (Cô ấy có gu âm nhạc rất kén chọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mémoire sélective": trí nhớ chọn lọc (chỉ nhớ những điều mình muốn).
- Il a une mémoire sélective concernant ses propres erreurs. (Anh ta có một trí nhớ chọn lọc khi nói về những lỗi lầm của chính mình.)
"Avantage sélectif": lợi thế chọn lọc (trong sinh học hoặc kinh tế).
- Cette mutation confère un avantage sélectif à l'espèce. (Đột biến này mang lại lợi thế chọn lọc cho loài.)
Biến thể và từ gần giống
Sélection (danh từ giống cái): sự lựa chọn, sự chọn lọc.
- La sélection des candidats est en cours. (Việc tuyển chọn ứng viên đang được tiến hành.)
Sélectivement (trạng từ): một cách có chọn lọc.
- L'herbicide agit sélectivement sur les mauvaises herbes. (Thuốc diệt cỏ tác động một cách có chọn lọc lên cỏ dại.)
Sélectivité (danh từ giống cái): tính chọn lọc.
- La sélectivité de ce récepteur radio est excellente. (Tính chọn lọc của máy thu thanh này rất tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Exigeant: khắt khe, đòi hỏi cao.
- Discriminant: có tính phân biệt, phân biệt.
- Choisi: được lựa chọn kỹ, tinh tuyển.
Từ trái nghĩa
- Non sélectif: không chọn lọc.
- Indiscriminé: không phân biệt, bừa bãi.
- Général: chung chung, phổ quát.
tính từ
- chọn lọc
- Méthode sélectivephương pháp chọn lọc