sélénieux

Học thuật
Thân thiện
sélénieux

Un chimiste ajoute de l'acide sélénieux à un tube à essai.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Hóa học) selenơ: Một tính từ hóa học mô tả hợp chất của selen trong đó selen số oxy hóa +4. Từ này thường được dùng trong các tên gọi axit muối cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'acide sélénieux est un oxacide. (Axit selenơmột oxoaxit.)
    • Le sel est dérivé de l'acide sélénieux. (Muối này nguồn gốc từ axit selenơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là hóa học vô cơ, để gọi tên chính xác các hợp chất. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Sélénique (tính từ): (hóa học) selenic. Mô tả hợp chất của selen trong đó selen số oxy hóa +6, ví dụ: (axit selenic).
  • Sélénite (danh từ): (hóa học) selenit. Là muối của axit selenơ.
  • Sélénium (danh từ): (nguyên tố) selen. Là tên của nguyên tố hóa học (ký hiệu Se).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong ngôn ngữ thông thường. Trong ngữ cảnh hóa học, có thể mô tả là "" (chứa selen ở trạng thái oxy hóa +4).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ này.
sélénieux

Un chimiste ajoute de l'acide sélénieux à un tube à essai.

tính từ
  1. (hóa học) selennơ
    • Acide sélénieux
      axit selenơ