sélénographique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về sélénographie (môn vẽ bản đồ mặt trăng): "sélénographique" là tính từ mô tả những gì liên quan đến việc nghiên cứu, vẽ và lập bản đồ bề mặt Mặt Trăng.
- Thuộc về bản đồ Mặt Trăng: Từ này cũng được dùng để chỉ các đặc điểm, dữ liệu hoặc công trình liên quan trực tiếp đến bản đồ Mặt Trăng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les études sélénographiques ont beaucoup progressé au XXe siècle. (Các nghiên cứu về vẽ bản đồ mặt trăng đã tiến bộ rất nhiều trong thế kỷ XX.)
- Cette carte sélénographique montre les mers et les cratères de la Lune. (Bản đồ mặt trăng này cho thấy các biển và các hố va chạm trên Mặt Trăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Données sélénographiques": dữ liệu về bản đồ Mặt Trăng.
- Ces données sélénographiques sont essentielles pour planifier une mission lunaire. (Những dữ liệu về bản đồ mặt trăng này rất cần thiết để lên kế hoạch cho một sứ mệnh Mặt Trăng.)
"Projet sélénographique": dự án liên quan đến việc lập bản đồ Mặt Trăng.
- L'observatoire participe à un projet sélénographique international. (Đài thiên văn tham gia vào một dự án vẽ bản đồ mặt trăng quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
Sélénographie (danh từ giống cái): môn vẽ bản đồ mặt trăng, khoa học nghiên cứu và lập bản đồ bề mặt Mặt Trăng.
- La sélénographie est une branche de l'astronomie. (Môn vẽ bản đồ mặt trăng là một nhánh của thiên văn học.)
Sélénographe (danh từ): nhà nghiên cứu, chuyên gia về sélénographie.
- Ce sélénographe a découvert un nouveau cratère. (Nhà nghiên cứu bản đồ mặt trăng này đã phát hiện ra một hố va chạm mới.)
Từ đồng nghĩa
- Lunaire (adj): thuộc về Mặt Trăng. (Tuy nhiên, "lunaire" rộng hơn, còn "sélénographique" chuyên biệt về bản đồ và địa hình.)
- Cartographique lunaire (cụm từ): thuộc về bản đồ Mặt Trăng.
tính từ
- xem sélénopraphie
- Cartes sélénographiquesbản đồ mặt trăng