séparatiste

Học thuật
Thân thiện
séparatiste

Un séparatiste tient un drapeau distinct lors d'une manifestation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Phân lập, ly khai: Dùng để mô tả một phong trào, tổ chức, nhóm hoặc ý thức hệ mục tiêu đòi hỏi sự tách biệt về chính trị, lãnh thổ hoặc văn hóa khỏi một quốc gia hoặc cộng đồng lớn hơn.
  2. Danh từ (giống đực giống cái):

    • Người phân lập, người ly khai: Chỉ một cá nhân ủng hộ hoặc tham gia vào phong trào đòi hỏi sự tách biệt, độc lập cho một vùng lãnh thổ hoặc một nhóm người.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un mouvement séparatiste menace l'unité du pays. (Một phong trào ly khai đang đe dọa sự thống nhất của đất nước.)
    • Ils ont des revendications séparatistes. (Họ những yêu sách mang tính phân lập.)
  • Danh từ:

    • Les séparatistes ont organisé une manifestation. (Những người ly khai đã tổ chức một cuộc biểu tình.)
    • Elle est considérée comme une séparatiste dangereuse. ( ấy bị coi là một người phân lập nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tendance séparatiste": xu hướng ly khai.

    • La région montre des tendances séparatistes. (Khu vực này cho thấy những xu hướng ly khai.)
  • "groupe/parti séparatiste": nhóm/đảng phái ly khai.

    • Un parti séparatiste a remporté les élections régionales. (Một đảng phái ly khai đã thắng cử trong cuộc bầu cử địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Séparatisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa phân lập, chủ nghĩa ly khai.

    • Le séparatisme est un défi pour de nombreux États. (Chủ nghĩa ly khaimột thách thức đối với nhiều quốc gia.)
  • Sécessionniste (tính từ/danh từ): ly khai, người ly khai (thường nhấn mạnh hành động tách ra một cách chính thức).

    • Une province sécessionniste. (Một tỉnh ly khai.)
Từ đồng nghĩa
  • Indépendantiste (tính từ/danh từ): đòi độc lập, người đòi độc lập (nhấn mạnh mục tiêu giành độc lập hơn là chỉ tách biệt).
  • Autonomiste (tính từ/danh từ): đòi quyền tự trị, người đòi quyền tự trị (mục tiêuquyền tự quản cao hơn, không nhất thiếtđộc lập hoàn toàn).
Từ trái nghĩa
  • Unitaire (tính từ): tính thống nhất, ủng hộ sự thống nhất.
  • Intégrationniste (tính từ/danh từ): ủng hộ hội nhập, người ủng hộ hội nhập.
Các cụm từ liên quan
  • Revendication séparatiste: yêu sách ly khai.

    • Les négociations portent sur leurs revendications séparatistes. (Các cuộc đàm phán xoay quanh những yêu sách ly khai của họ.)
  • Violence séparatiste: bạo lực ly khai.

    • Le gouvernement condamne la violence séparatiste. (Chính phủ lên án bạo lực ly khai.)
séparatiste

Un séparatiste tient un drapeau distinct lors d'une manifestation.

tính từ
  1. phân lập
danh từ
  1. người phân lập

Từ gần giống