spiritiste

Học thuật
Thân thiện
spiritiste

Un spiritiste tente de communiquer avec les esprits lors d'une séance.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về thuyết duy linh, liên quan đến việc gọi hồn: Mô tả những liên quan đến học thuyết hoặc thực hành tin vào sự tồn tại khả năng giao tiếp với linh hồn người đã khuất.
  2. Danh từ:

    • Người theo thuyết duy linh, người tin vào việc gọi hồn: Chỉ một người tin tưởng có thể thực hành việc giao tiếp với thế giới linh hồn.
    • Nhà ngoại cảm, đồng cốt: Người được cho là khả năng làm trung gian để các linh hồn biểu lộ hoặc truyền đạt thông điệp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une séance spiritiste a été organisée. (Một buổi gọi hồn đã được tổ chức.)
    • Il s'intéresse aux phénomènes spiritistes. (Anh ấy quan tâm đến các hiện tượng duy linh.)
  • Danh từ:

    • Elle consulte un spiritiste célèbre. ( ấy đi tham vấn một nhà ngoại cảm nổi tiếng.)
    • Les spiritistes croient à la vie après la mort. (Những người theo thuyết duy linh tin vào sự sống sau cái chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Doctrine spiritiste": học thuyết duy linh.

    • La doctrine spiritiste a ses adeptes et ses détracteurs. (Học thuyết duy linh những người ủng hộ những người phản đối.)
  • "Cercle spiritiste": nhóm, hội những người thực hành gọi hồn.

    • Ils se réunissent en cercle spiritiste chaque semaine. (Họ tụ họp trong một nhóm gọi hồn mỗi tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Spirite (tính từ & danh từ): (từ đồng nghĩa) duy linh, người theo thuyết duy linh. Đâytừ có nghĩa tương đương trực tiếp.
  • Spiritisme (danh từ): thuyết duy linh, thuật gọi hồn.
    • Le spiritisme est un sujet controversé. (Thuyết duy linhmột chủ đề gây tranh cãi.)
  • Médium (danh từ): người đồng, nhà ngoại cảm (người làm trung gian cho linh hồn).
Từ đồng nghĩa
  • Médiumnique (tính từ): thuộc về khả năng ngoại cảm.
  • Occultiste (danh từ): người theo thuyết huyền bí (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc thù với từ này.)

spiritiste

Un spiritiste tente de communiquer avec les esprits lors d'une séance.

tính từ, danh từ
  1. như spirite

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "spiritiste"