séricicole
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) nuôi tằm: Từ này mô tả những gì liên quan đến hoạt động chăn nuôi tằm để lấy tơ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'industrie séricicole est importante dans cette région. (Ngành công nghiệp nuôi tằm quan trọng ở vùng này.)
- Ces feuilles de mûrier sont destinées à un usage séricicole. (Những lá dâu tằm này được dùng cho mục đích nuôi tằm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Élevage séricicole": nghề chăn nuôi tằm, việc nuôi tằm.
- L'élevage séricicole demande beaucoup de soin. (Việc nuôi tằm đòi hỏi rất nhiều sự chăm sóc.)
- "Production séricicole": sản xuất tơ tằm.
- La production séricicole a baissé cette année. (Sản lượng tơ tằm đã giảm trong năm nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Sériciculteur/Séricultrice (danh từ): người nuôi tằm.
- Le sériciculteur récolte les cocons. (Người nuôi tằm thu hoạch kén.)
- Sériciculture (danh từ giống cái): nghề nuôi tằm, ngành nuôi tằm.
- La sériciculture est une activité ancienne. (Nghề nuôi tằm là một hoạt động lâu đời.)
Từ đồng nghĩa
- Relatif à l'élevage des vers à soie: (thuộc về) việc nuôi tằm. (Đây là một cụm từ giải thích nghĩa hơn là từ đồng nghĩa trực tiếp).
tính từ
- (thuộc) nuôi tằm
- établissement séricicolesở nuôi tằm