sérieusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách đứng đắn, nghiêm túc: Chỉ thái độ hoặc cách thức thực hiện một việc gì đó với sự nghiêm chỉnh, không đùa cợt.
- Một cách chăm chỉ: Chỉ sự tập trung và nỗ lực trong học tập, làm việc.
- Thật sự, thực sự: Dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc sự thật của một điều gì đó.
- Một cách nặng, thật lực: Chỉ mức độ nghiêm trọng, đáng kể, thường dùng với bệnh tật hoặc tình huống xấu.
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa nghiêm túc, đứng đắn:
- Il faut prendre cette décision sérieusement. (Cần phải đưa ra quyết định này một cách nghiêm túc.)
- Parle-moi sérieusement, s'il te plaît. (Hãy nói chuyện với tôi một cách nghiêm túc đi.)
- Với nghĩa chăm chỉ:
- Elle prépare sérieusement ses examens. (Cô ấy đang chuẩn bị cho các kỳ thi của mình một cách chăm chỉ.)
- Với nghĩa thật sự:
- Je sérieusement envisage de déménager. (Tôi thật sự đang cân nhắc việc chuyển nhà.)
- Với nghĩa nặng, nghiêm trọng:
- Le bâtiment a été sérieusement endommagé par la tempête. (Tòa nhà đã bị hư hại nặng do cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pour parler sérieusement" / "Sérieusement parlant": Nói một cách nghiêm túc, thành thật mà nói.
- Pour parler sérieusement, la situation est inquiétante. (Nói một cách nghiêm túc, tình hình thật đáng lo ngại.)
- "Prendre quelqu'un/quelque chose au sérieux": Coi trọng ai/điều gì, xem ai/điều gì là nghiêm túc.
- Il ne prend jamais ses études au sérieux. (Anh ấy chẳng bao giờ coi trọng việc học của mình cả.)
Biến thể và từ gần giống
- Sérieux (adj): Nghiêm túc, đứng đắn; nghiêm trọng.
- un homme sérieux (một người đàn ông nghiêm túc)
- un problème sérieux (một vấn đề nghiêm trọng)
- Sérieux (nom): Sự nghiêm túc.
- manquer de sérieux (thiếu sự nghiêm túc)
Từ đồng nghĩa
- Réellement: Thực sự, thật sự.
- Sincèrement: Một cách chân thành, nghiêm túc.
- Assidûment: Một cách chăm chỉ, siêng năng.
- Gravement: Một cách nghiêm trọng, nặng nề.
Thành ngữ liên quan
- "Être sérieux comme un pape": Nghiêm trang như một vị giáo hoàng (rất nghiêm túc).
- Pendant la réunion, il était sérieux comme un pape. (Trong suốt cuộc họp, anh ấy nghiêm trang như một vị giáo hoàng.)
phó từ
- đứng đắn, nghiêm túc
- Travailler sérieusementlàm việc đứng đắn
- Parler sérieusementnói nghiêm túc
- chăm chỉ
- étudier sérieusementhọc tập chăm chỉ
- thật sự
- Je commence sérieusement à croire quetôi thật sự bắt đầu tin rằng
- nặng, thật lực
- Être sérieusement maladeốm nặng