sérigraphie

Học thuật
Thân thiện
sérigraphie

L'artiste réalise une sérigraphie sur une affiche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phép in lưới, kỹ thuật in lụa: Một phương pháp in ấn trong đó mực được ép qua một tấm lưới (thường làm bằng lụa hoặc vật liệu tổng hợp) để tạo ra hình ảnh trên bề mặt vật liệu. Lưới được xửđể một số phần không thấm mực (tạo ra khoảng trống), trong khi các phần khác cho phép mực đi qua để in hình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La sérigraphie est souvent utilisée pour imprimer sur des tissus comme les t-shirts. (Phép in lưới thường được sử dụng để in lên vải như áo phông.)
    • Cette affiche a été réalisée par sérigraphie. (Tấm áp phích này được thực hiện bằng kỹ thuật in lụa.)
    • Il a appris la sérigraphie dans une école d'art. (Anh ấy đã học kỹ thuật in lướimột trường nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Atelier de sérigraphie": xưởng in lưới, xưởng in lụa.

    • Elle travaille dans un atelier de sérigraphie. ( ấy làm việc trong một xưởng in lụa.)
  • "Œuvre de sérigraphie": tác phẩm được tạo ra bằng kỹ thuật in lưới.

    • Le musée expose une série d'œuvres de sérigraphie de cet artiste. (Bảo tàng đang trưng bày một loạt tác phẩm in lưới của nghệ sĩ này.)
Biến thể từ liên quan
  • Sérigraphe (n): người thợ in lưới, nghệ sĩ in lụa.

    • C'est un sérigraphe renommé. (Ông ấymột nghệ sĩ in lụa nổi tiếng.)
  • Sérigraphier (v): in bằng kỹ thuật in lưới.

    • Ils vont sérigraphier le logo sur les sacs. (Họ sẽ in logo lên những chiếc túi bằng kỹ thuật in lưới.)
Từ đồng nghĩa
  • Impression à la soie: in lụa (cách gọi , dựa trên vật liệu lưới ban đầulụa).
  • Impression au pochoir: in bằng khuôn tay ( liên quan về nguyêntạo khuôn).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sérigraphie".

sérigraphie

L'artiste réalise une sérigraphie sur une affiche.

danh từ giống cái
  1. phép in đồ hình

Từ gần giống