xérographie
Học thuậtThân thiện
L'employé de bureau utilise la xérographie pour reproduire un document technique important.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Ngành in) Sự in khô, sự in xêrô: Một kỹ thuật in ấn hoặc sao chụp không sử dụng mực lỏng, dựa trên nguyên lý tĩnh điện để tạo ra hình ảnh trên giấy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La xérographie a révolutionné le monde du bureau. (Sự in khô đã cách mạng hóa thế giới văn phòng.)
- Cette copie a été réalisée par xérographie. (Bản sao này đã được thực hiện bằng kỹ thuật in khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "procédé de xérographie": quy trình in khô.
- Le procédé de xérographie est largement utilisé dans les photocopieurs. (Quy trình in khô được sử dụng rộng rãi trong các máy photocopy.)
Biến thể và từ gần giống
- Xérographique (adj): thuộc về in khô.
- Un procédé xérographique. (Một quy trình thuộc về in khô.)
Từ đồng nghĩa
- Photocopie (n): bản sao chụp, bản photocopy (chỉ kết quả, không phải quy trình kỹ thuật).
- Reprographie (n): kỹ thuật sao chụp nói chung (nghĩa rộng hơn).
Từ trái nghĩa
- Impression à l'encre liquide: in bằng mực lỏng.
L'employé de bureau utilise la xérographie pour reproduire un document technique important.
danh từ giống cái
- (ngành in) sự in khô, sự in xêrô