sérénade

danh từ giống cái
  1. (âm nhạc) khúc nhạc chiều
  2. (thân mật) cuộc huyên náo ban đêm; cuộc huyên náo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sérénade
Une jeune femme écoute une sérénade sous son balcon.