sésame
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vừng, mè: Chỉ một loại cây thân thảo (tên khoa học: Sesamum indicum) được trồng để lấy hạt. Hạt của cây này rất nhỏ, có màu trắng, vàng hoặc đen, thường được dùng làm gia vị, ép dầu hoặc trang trí trong ẩm thực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le sésame est une plante oléagineuse. (Vừng là một cây lấy dầu.)
- J'ai saupoudré des graines de sésame sur la salade. (Tôi đã rắc hạt vừng lên món salad.)
- L'huile de sésame a une odeur très caractéristique. (Dầu mè có một mùi hương rất đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sésame, ouvre-toi!": "Vừng ơi, mở ra!" - Đây là câu thần chú nổi tiếng trong truyện cổ tích (Ali Baba và bốn mươi tên cướp), dùng để mở cửa hang kho báu. Trong tiếng Pháp, cụm từ này đã trở thành một thành ngữ, biểu tượng cho chìa khóa, mật mã hoặc phương tiện để mở ra, đạt được điều gì đó.
- Ce diplôme est le sésame pour obtenir un bon emploi. (Tấm bằng này là chìa khóa để có được một công việc tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Sésame noir (n.m): Vừng đen.
- Sésame blanc (n.m): Vừng trắng.
- Graine de sésame (n.f): Hạt vừng.
- Huile de sésame (n.f): Dầu mè, dầu vừng.
Từ đồng nghĩa
- Til (từ có nguồn gốc Ấn Độ, ít phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại): Vừng.
Thành ngữ liên quan
- Être le sésame de...: Là chìa khóa, là điều kiện tiên quyết để đạt được điều gì đó (nghĩa bóng xuất phát từ câu chuyện Ali Baba).
- La confiance est le sésame de toute relation durable. (Sự tin tưởng là chìa khóa của mọi mối quan hệ bền vững.)