séisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Động đất, địa chấn: Chỉ hiện tượng rung chuyển bề mặt Trái Đất do sự giải phóng năng lượng đột ngột từ bên trong lòng đất, thường gây ra bởi sự dịch chuyển của các mảng kiến tạo hoặc hoạt động núi lửa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Un séisme de magnitude 7,2 a frappé la région. (Một trận động đất cường độ 7,2 đã tấn công khu vực.)
- Les scientifiques étudient les causes des séismes. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu nguyên nhân của các trận động đất.)
- La ville a été reconstruite après le violent séisme. (Thành phố đã được xây dựng lại sau trận động đất dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"épicentre d'un séisme": tâm chấn của một trận động đất (điểm trên bề mặt Trái Đất nằm thẳng đứng phía trên nơi phát sinh động đất).
- L'épicentre du séisme était situé en mer. (Tâm chấn của trận động đất nằm ở ngoài biển.)
"risque sismique": nguy cơ động đất (khả năng xảy ra động đất tại một khu vực).
- Cette zone a un risque sismique élevé. (Khu vực này có nguy cơ động đất cao.)
Biến thể và từ liên quan
Sismique (tính từ): thuộc về động đất, địa chấn.
- activité sismique (hoạt động địa chấn)
- onde sismique (sóng địa chấn)
Sismologie (danh từ giống cái): khoa nghiên cứu về động đất, địa chấn học.
- Sismographe (danh từ giống đực): máy ghi địa chấn, máy đo động đất.
Từ đồng nghĩa
- Tremblement de terre: động đất (từ đồng nghĩa phổ biến nhất, thường dùng trong ngôn ngữ thông thường).
- Secousse sismique: cơn địa chấn (nhấn mạnh đến sự rung chuyển).
Các cụm từ liên quan
Résister à un séisme: chống chịu động đất.
- Les nouveaux bâtiments sont conçus pour résister aux séismes. (Các tòa nhà mới được thiết kế để chống chịu động đất.)
Prévision des séismes: dự báo động đất.
- La prévision des séismes reste un défi pour la science. (Dự báo động đất vẫn là một thách thức đối với khoa học.)
Thành ngữ liên quan
- Faire l'effet d'un séisme (nghĩa bóng): gây ra tác động như một trận động đất, tạo ra một cú sốc lớn, một sự thay đổi đột ngột và mạnh mẽ.
- Cette nouvelle a fait l'effet d'un séisme dans le monde politique. (Tin tức này đã gây ra một cú sốc lớn trong giới chính trị.)