sétacé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) dạng lông lợn: Mô tả một vật chất hoặc cấu trúc có hình dạng, đặc tính giống như lông lợn (lông cứng, thô).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une substance sétacée. (Một chất có dạng lông lợn.)
- Les poils de cette brosse sont sétacés. (Những sợi lông của chiếc bàn chải này có dạng lông lợn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sétacéité (danh từ giống cái): Tính chất có dạng lông lợn.
- La sétacéité de la surface. (Tính chất dạng lông lợn của bề mặt.)
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học, giải phẫu học hoặc khi mô tả đặc điểm vật liệu. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.