sétacé

Học thuật
Thân thiện
sétacé

Un sétacé nage dans l'océan bleu profond.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () dạng lông lợn: Mô tả một vật chất hoặc cấu trúc hình dạng, đặc tính giống như lông lợn (lông cứng, thô).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une substance sétacée. (Một chất dạng lông lợn.)
    • Les poils de cette brosse sont sétacés. (Những sợi lông của chiếc bàn chải này dạng lông lợn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sétacéité (danh từ giống cái): Tính chất dạng lông lợn.
    • La sétacéité de la surface. (Tính chất dạng lông lợn của bề mặt.)
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học, giải phẫu học hoặc khi mô tả đặc điểm vật liệu. ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
sétacé

Un sétacé nage dans l'océan bleu profond.

tính từ
  1. () dạng lông lợn
    • Cétacés.

Từ gần giống