stase

Học thuật
Thân thiện
stase

Une stase sanguine peut survenir dans les veines des jambes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự ứ, sự đọng: Chỉ tình trạng dòng chảy của một chất lỏng trong cơ thể (như máu, bạch huyết) bị chậm lại hoặc ngừng hẳn, dẫn đến sự tích tụ tại một vị trí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le médecin a diagnostiqué une stase veineuse. (Bác sĩ đã chẩn đoán tình trạng ứ đọng tĩnh mạch.)
    • La stase lymphatique peut provoquer un œdème. (Sự ứ đọng bạch huyết có thể gây phù nề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stase sanguine": sự ứ máu.

    • La stase sanguine dans les membres inférieurs est un problème courant. (Sự ứ máuchi dướimột vấn đề thường gặp.)
  • "Être en stase": ở trong trạng thái ứ đọng, ngưng trệ.

    • La circulation est en stase à cause de la compression. (Tuần hoàn bị ứ trệ do sự chèn ép.)
Biến thể từ gần giống
  • Stasique (adj): thuộc về sự ứ đọng.

    • Un phénomène stasique. (Một hiện tượng ứ đọng.)
  • Stase cũng có thể được dùng trong các ngữ cảnh khác (ít phổ biến hơn) như triết học để chỉ trạng thái tĩnh tại, không biến đổi.

Từ đồng nghĩa
  • Stagnation (n): sự trì trệ, sự đọng lại (có thể dùng trong y học các ngữ cảnh khác).
  • Arrêt (n): sự ngừng lại (nghĩa rộng hơn).
  • Congestion (n): sự sung huyết, sự tắc nghẽn (thường dùng cho máu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho danh từ "stase".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stase".

stase

Une stase sanguine peut survenir dans les veines des jambes.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự ứ, sự đọng
    • Stase sanguine
      sự ứ máu

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "stase"