dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

sóng

Words Containing "sóng"

bước sóng
gợn sóng
làn sóng
lượn sóng
nhảy sóng, hoá long
nửa sóng
say sóng
sóng bạc đầu
sóng cồn
sóng gió
sóng gợn
sóng hài
sóng héc
sóng điện từ
sóng lừng
sóng ngầm
sóng đôi
sóng sánh
sóng soài
sóng sượt
sóng thần
sóng tình
sóng triều
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...