sóoc
Định nghĩa
Danh từ:
- Trạng thái sốc, chấn động tinh thần hoặc thể chất: "sóoc" chỉ tình trạng cơ thể hoặc tâm lý bị tổn thương đột ngột do một tác động mạnh từ bên ngoài, như tai nạn, tin dữ, hoặc chấn thương.
- Thuật ngữ y học: "sóoc" mô tả hội chứng suy tuần hoàn cấp tính, gây giảm huyết áp, thiếu máu đến các cơ quan quan trọng.
Tính từ:
- Bị sốc, choáng váng: Dùng để mô tả trạng thái bàng hoàng, ngỡ ngàng trước một sự kiện bất ngờ hoặc khủng khiếp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Anh ấy bị sóoc khi nghe tin người thân qua đời. (Anh ấy chịu chấn động tinh thần mạnh vì tin buồn.)
- Bệnh nhân rơi vào trạng thái sóoc sau tai nạn giao thông. (Người bệnh bị suy tuần hoàn cấp sau va chạm.)
Tính từ:
- Cô ấy rất sóoc trước cảnh tượng kinh hoàng đó. (Cô ấy choáng váng, bàng hoàng vì cảnh tượng khủng khiếp.)
- Tôi cảm thấy sóoc khi biết kết quả thi không như mong đợi. (Tôi ngỡ ngàng, không tin vào kết quả đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sóoc văn hóa": trạng thái bỡ ngỡ, khó thích nghi khi tiếp xúc với nền văn hóa mới.
- Du học sinh thường trải qua sóoc văn hóa trong những tháng đầu. (Sinh viên nước ngoài gặp khó khăn thích nghi với môi trường mới.)
"sóoc nhiệt": tình trạng cơ thể bị tổn thương do thay đổi nhiệt độ đột ngột.
- Ngâm mình trong nước lạnh sau khi tập thể thao có thể gây sóoc nhiệt. (Sự chênh lệch nhiệt độ ảnh hưởng đến sức khỏe.)
Biến thể và từ gần giống
Sốc (danh từ): cách viết phổ biến hơn trong tiếng Việt, mang cùng nghĩa với "sóoc".
- Cú sốc tinh thần làm anh ấy suy sụp. (Chấn động tâm lý khiến anh ấy yếu đuối.)
Choáng (tính từ): cảm giác hoa mắt, chóng mặt, thường do tác động mạnh.
- Cô ấy choáng váng vì mất máu. (Cơ thể yếu đi do mất máu.)
Từ đồng nghĩa
- Chấn động: sự rung chuyển mạnh về tinh thần hoặc thể chất.
- Bàng hoàng: trạng thái ngỡ ngàng, không tin vào mắt mình.
- Kinh ngạc: ngạc nhiên đến mức sững sờ.
Thành ngữ liên quan
- Sóoc nặng: mức độ sốc nghiêm trọng, khó hồi phục.
- Cú sóoc nặng từ vụ tai nạn khiến anh ấy mất trí nhớ tạm thời. (Chấn động mạnh gây ảnh hưởng lâu dài.)