sóoc

sóoc

Một cậu bé mặc chiếc sóoc màu xanh dương.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Trạng thái sốc, chấn động tinh thần hoặc thể chất: "sóoc" chỉ tình trạng cơ thể hoặc tâm lý bị tổn thương đột ngột do một tác động mạnh từ bên ngoài, như tai nạn, tin dữ, hoặc chấn thương.
    • Thuật ngữ y học: "sóoc" mô tả hội chứng suy tuần hoàn cấp tính, gây giảm huyết áp, thiếu máu đến các cơ quan quan trọng.
  2. Tính từ:

    • Bị sốc, choáng váng: Dùng để mô tả trạng thái bàng hoàng, ngỡ ngàng trước một sự kiện bất ngờ hoặc khủng khiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Anh ấy bị sóoc khi nghe tin người thân qua đời. (Anh ấy chịu chấn động tinh thần mạnh tin buồn.)
    • Bệnh nhân rơi vào trạng thái sóoc sau tai nạn giao thông. (Người bệnh bị suy tuần hoàn cấp sau va chạm.)
  • Tính từ:

    • ấy rất sóoc trước cảnh tượng kinh hoàng đó. ( ấy choáng váng, bàng hoàng cảnh tượng khủng khiếp.)
    • Tôi cảm thấy sóoc khi biết kết quả thi không như mong đợi. (Tôi ngỡ ngàng, không tin vào kết quả đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sóoc văn hóa": trạng thái bỡ ngỡ, khó thích nghi khi tiếp xúc với nền văn hóa mới.

    • Du học sinh thường trải qua sóoc văn hóa trong những tháng đầu. (Sinh viên nước ngoài gặp khó khăn thích nghi với môi trường mới.)
  • "sóoc nhiệt": tình trạng cơ thể bị tổn thương do thay đổi nhiệt độ đột ngột.

    • Ngâm mình trong nước lạnh sau khi tập thể thao có thể gây sóoc nhiệt. (Sự chênh lệch nhiệt độ ảnh hưởng đến sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Sốc (danh từ): cách viết phổ biến hơn trong tiếng Việt, mang cùng nghĩa với "sóoc".

    • sốc tinh thần làm anh ấy suy sụp. (Chấn động tâm lý khiến anh ấy yếu đuối.)
  • Choáng (tính từ): cảm giác hoa mắt, chóng mặt, thường do tác động mạnh.

    • ấy choáng váng mất máu. (Cơ thể yếu đi do mất máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Chấn động: sự rung chuyển mạnh về tinh thần hoặc thể chất.
  • Bàng hoàng: trạng thái ngỡ ngàng, không tin vào mắt mình.
  • Kinh ngạc: ngạc nhiên đến mức sững sờ.
Thành ngữ liên quan
  • Sóoc nặng: mức độ sốc nghiêm trọng, khó hồi phục.
    • sóoc nặng từ vụ tai nạn khiến anh ấy mất trí nhớ tạm thời. (Chấn động mạnh gây ảnh hưởng lâu dài.)

Từ chứa "sóoc"