soóc

Học thuật
Thân thiện
soóc

Một cậu bé mặc chiếc soóc màu xanh nước biển đang chơi bóng ở công viên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quần kiểu Âu ngắn trên đầu gối, hai túi dọc hai bên sườn túi sau: "soóc" một loại quần ngắn, thường dài đến trên đầu gối, được thiết kế theo kiểu dáng phương Tây, túihai bên hông túi sau.
    • Quần đùi: Đây một tên gọi khác, thông dụng hơn, để chỉ loại quần ngắn này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trời nóng, anh ấy thường mặc soóc. (Khi trời nóng, anh ấy thường mặc quần soóc.)
    • Chiếc soóc này túi rất tiện lợi. (Chiếc quần soóc này túi rất tiện lợi.)
    • Trẻ em hay mặc soóc khi đi chơi. (Trẻ em thường mặc quần soóc khi đi chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mặc soóc": hành động mặc quần soóc.
    • Mùa , tôi thích mặc soóc thoáng mát. (Mùa , tôi thích mặc quần soóc thoáng mát.)
  • "Quần soóc": cụm từ đầy đủ phổ biến hơn để chỉ trang phục này.
    • Cửa hàng này bán nhiều mẫu quần soóc đẹp. (Cửa hàng này bán nhiều mẫu quần soóc đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Quần đùi: Từ đồng nghĩa, thông dụng trong đời sống hàng ngày.
    • Anh ta mặc quần đùi đi tập thể dục. (Anh ta mặc quần đùi đi tập thể dục.)
  • Quần short: Từ mượn tiếng Anh ("shorts"), cũng được sử dụng phổ biến.
    • ấy mua một chiếc quần short jean. ( ấy mua một chiếc quần short bằng vải jean.)
Từ đồng nghĩa
  • Quần đùi: Quần ngắn.
  • Quần short: Quần ngắn (từ mượn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ "soóc".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc thù nào riêng cho từ "soóc".

soóc

Một cậu bé mặc chiếc soóc màu xanh nước biển đang chơi bóng ở công viên.

  1. d. Quần kiểu Âu ngắn trên đầu gối, hai túi dọc hai bên sườn túi sau. Mặc soóc. Quần soóc.

Từ gần giống

Từ chứa "soóc"