súy

súy

Súy quân dẫn đầu đoàn kỵ binh.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ):
    • Chức tướng lĩnh cao nhất trong quân đội thời phong kiến: "súy" từ cổ, đồng nghĩa với "soái", chỉ người chỉ huy tối cao, thống lĩnh quân đội.
    • Người cầm đầu, lãnh đạo: "súy" cũng được dùng để chỉ người đứng đầu, dẫn dắt một tập thể hoặc phong trào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong trận chiến, vị súy ra lệnh tấn công. (Vị tướng chỉ huy tối cao ra lệnh tấn công trong trận chiến.)
    • Ông ấy được phong làm súy của đoàn quân. (Ông ấy được phong làm người chỉ huy tối cao của đoàn quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nguyên súy": chức tướng lĩnh cao cấp nhất, thường dùng trong lịch sử quân sự.

    • Nguyên súy Gia-cốp người chỉ huy xuất sắc. (Nguyên súy Gia-cốp vị tướng lĩnh cao cấp xuất sắc.)
  • "thống súy": quyền chỉ huy tối cao, thường dùng trong văn cảnh cổ.

    • Nhà vua trao quyền thống súy cho tướng quân. (Nhà vua trao quyền chỉ huy tối cao cho tướng quân.)
Biến thể từ gần giống
  • Soái (danh từ): từ hiện đại hơn, cùng nghĩa với "súy" — chỉ người chỉ huy tối cao.

    • Soái quân ra trận. (Người chỉ huy quân đội ra trận.)
  • Súy phủ (danh từ, cổ): nơi làm việc của vị súy, tương tự như bộ chỉ huy.

    • Súy phủ đặt tại thành trì. (Bộ chỉ huy đặt tại thành trì.)
Từ đồng nghĩa
  • Tướng: người chỉ huy quân đội, nhưng thường thấp hơn so với "súy".
  • Chỉ huy: người dẫn dắt, điều khiển.
  • Lãnh đạo: người đứng đầu, dẫn dắt tập thể.
Thành ngữ liên quan
  • Súy quân xuất chinh: tướng lĩnh dẫn quân đi đánh trận.
    • Súy quân xuất chinh nhiệm vụ thiêng liêng. (Người chỉ huy dẫn quân đi đánh trận nhiệm vụ thiêng liêng.)