khờ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kém về trí khôn và sự tinh nhanh, thiếu khả năng suy xét để ứng phó với hoàn cảnh hoặc biết làm điều nên làm: "khờ" mô tả trạng thái ngây ngô, chậm hiểu, không nhanh nhạy trong nhận thức và hành động.
- Dễ tin người, cả tin một cách ngây thơ: "khờ" còn chỉ sự ngây thơ, chất phác, dễ bị lừa gạt vì thiếu kinh nghiệm hoặc sự từng trải.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nó còn trẻ và khờ lắm, dễ bị người xấu lợi dụng. (Cậu ấy còn trẻ và rất khờ, dễ bị kẻ xấu lợi dụng.)
- Đừng có khờ mà tin vào những lời đường mật ấy. (Đừng có khờ mà tin vào những lời ngọt ngào ấy.)
- Cái nhìn khờ khạo của đứa trẻ khiến ai cũng thương. (Cái nhìn ngây khờ của đứa trẻ khiến ai cũng thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Khờ dại": nhấn mạnh mức độ ngây ngô, đần độn.
- Anh ta có vẻ khờ dại trước những mánh khóe thương trường. (Anh ta có vẻ khờ dại trước những mánh khóe thương trường.)
"Khờ khạo": diễn tả vẻ ngây thơ, đáng yêu trong sự khờ dại.
- Chú mèo con nhìn với ánh mắt khờ khạo. (Chú mèo con nhìn với ánh mắt khờ khạo.)
"Khờ như bò" (thành ngữ, thân mật): ví von sự khờ dại ở mức độ cao.
- Nói mãi không hiểu, khờ như bò! (Nói mãi không hiểu, khờ lắm!)
Biến thể và từ gần giống
Khờ khờ (tính từ): hơi khờ, có vẻ khờ.
- Cậu ấy trông khờ khờ, thật thà. (Cậu ấy trông hơi khờ, thật thà.)
Khù khờ (tính từ): (thường dùng trong khẩu ngữ) khờ đến mức chậm chạp, đần độn.
- Sao mà khù khờ thế, bị lừa mất tiền rồi! (Sao mà khù khờ thế, bị lừa mất tiền rồi!)
Từ đồng nghĩa
- Ngây ngô: Chỉ sự thiếu hiểu biết, non nớt, thường do trẻ tuổi hoặc thiếu kinh nghiệm.
- Chất phác: Thật thà, mộc mạc, giản dị, đôi khi dẫn đến sự khờ trong ứng xử.
- Cả tin: Dễ dàng tin tưởng người khác một cách thiếu suy xét.
- Đần độn: Kém thông minh một cách rõ rệt, phản ứng chậm chạp (nghĩa mạnh hơn "khờ").
Từ trái nghĩa
- Tinh khôn: Thông minh, nhanh trí.
- Sắc sảo: Nhạy bén, thông minh và tinh tế trong ứng xử.
- Từng trải: Có nhiều kinh nghiệm sống, khó bị lừa.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
Khờ mặt ra: Tỏ ra ngây ngô, ngớ ngẩn, không biết phản ứng thế nào trước một tình huống.
- Nghe tin ấy, nó chỉ biết khờ mặt ra. (Nghe tin ấy, cậu ta chỉ biết đứng ngây người ra.)
Khờ như con cú (thành ngữ): Rất khờ dại (cú thường được quan niệm là loài vật khờ khạo).
- Để bị lừa một vố đau thế, khờ như con cú! (Để bị lừa một vố đau thế, khờ lắm!)
- t. Kém về trí khôn và sự tinh nhanh, không đủ khả năng suy xét để ứng phó với hoàn cảnh, để biết làm những gì nên làm. Cháu còn khờ lắm.