sất

sất

Chẳng có gì sất cả.

Định nghĩa
  1. Trợ từ (phụ từ nhấn mạnh):
    • Sất một tiểu từ (trợ từ) dùng để nhấn mạnh mức độ hoàn toàn, tuyệt đối của một sự phủ định, thường đi kèm với các từ phủ định như "chẳng", "không". làm tăng tính triệt để, dứt khoát của câu nói, khẳng định không một chút , không một nào.
dụ sử dụng
  • Trong câu phủ định nhấn mạnh:
    • Chẳng sất cả. (Hoàn toàn không hết.)
    • chẳng hiểu sất. ( hoàn toàn không hiểu .)
    • Trong túi không một đồng sất. (Trong túi không lấy một đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chẳng... sất": Cấu trúc phổ biến nhất, nhấn mạnh sự không hoặc không xảy ra.
    • Chẳng ai đến sất. (Tuyệt đối không ai đến.)
  • "không... sất": Cấu trúc đồng nghĩa với "chẳng... sất", dùng để phủ định mạnh mẽ.
    • Tôi không thích sất. (Tôi hoàn toàn không thích.)
Biến thể từ gần giống
  • Sất sưởng: (từ lóng, thông tục) Một biến thể nhấn mạnh hơn, thường dùng trong khẩu ngữ.
    • Chẳng đồng sất sưởng. (Chẳng một đồng nào.)
  • sất: (ít dùng) Cũng để nhấn mạnh sự không , nhưng kém phổ biến hơn.
    • Chẳng thấy sất. (Chẳng thấy một nào.)
Từ đồng nghĩa
  • nào: (một chút nào) Thường dùng trong câu hỏi hoặc phủ định, nhưng ít nhấn mạnh bằng "sất".
    • Chẳng hiểu nào.
  • cả: ( hết) Cụm từ phủ định phổ biến, có thể kết hợp với "sất" để tăng cường ý nghĩa.
    • Chẳng cả. / Chẳng sất cả.
Lưu ý sử dụng
  • Sất hầu như chỉ xuất hiện trong câu phủ định đứngcuối câu hoặc cuối cụm từ để bổ nghĩa.
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong khẩu ngữ, ngôn ngữ nói thân mật hoặc trong văn chương để tạo màu sắc dân dã, ít dùng trong văn phong trang trọng.
  • Nghĩa của từ hoàn toàn phụ thuộc vào ngữ cảnh phủ định, tự thân không mang nghĩa độc lập.